Polycom Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 718 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN POLYCOM

484
进口笔数
718
出口笔数
$52.42M
进口金额
$31.62M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-05-08
最近出口
47
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.19M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $374.1K · 6 笔出口 $380.6K · 9 笔2023-09进口 $626.5K · 10 笔出口 $819.5K · 17 笔2023-10进口 $1.18M · 13 笔出口 $736.5K · 17 笔2023-11进口 $1.56M · 17 笔出口 $682.5K · 14 笔2023-12进口 $868.5K · 6 笔出口 $407.6K · 13 笔2024-01进口 $1.33M · 13 笔出口 $696.0K · 14 笔2024-02进口 $1.34M · 13 笔出口 $633.9K · 15 笔2024-03进口 $1.26M · 15 笔出口 $784.4K · 19 笔2024-04进口 $1.92M · 15 笔出口 $586.4K · 17 笔2024-05进口 $1.43M · 15 笔出口 $575.9K · 13 笔2024-06进口 $938.3K · 14 笔出口 $827.8K · 16 笔2024-07进口 $1.17M · 13 笔出口 $580.6K · 15 笔2024-08进口 $1.51M · 15 笔出口 $711.7K · 17 笔2024-09进口 $777.4K · 9 笔出口 $413.7K · 12 笔2024-10进口 $1.80M · 16 笔出口 $641.0K · 14 笔2024-11进口 $417.1K · 5 笔出口 $863.5K · 15 笔2024-12进口 $1.51M · 13 笔出口 $884.2K · 22 笔2025-01进口 $1.06M · 10 笔出口 $739.5K · 14 笔2025-02进口 $1.42M · 16 笔出口 $1.09M · 24 笔2025-03进口 $2.58M · 23 笔出口 $1.13M · 27 笔2025-04进口 $1.72M · 19 笔出口 $1.02M · 25 笔2025-05进口 $2.18M · 19 笔出口 $1.07M · 24 笔2025-06进口 $1.52M · 13 笔出口 $1.33M · 32 笔2025-07进口 $1.35M · 14 笔出口 $811.8K · 19 笔2025-08进口 $1.09M · 10 笔出口 $845.7K · 26 笔2025-09进口 $1.75M · 13 笔出口 $686.4K · 18 笔2025-10进口 $951.2K · 10 笔出口 $876.3K · 23 笔2025-11进口 $634.8K · 7 笔出口 $651.4K · 18 笔2025-12进口 $906.6K · 9 笔出口 $834.4K · 19 笔2026-01进口 $1.41M · 11 笔出口 $591.2K · 13 笔2026-02进口 $746.0K · 8 笔出口 $575.1K · 15 笔2026-03进口 $1.33M · 11 笔出口 $566.1K · 15 笔2026-04进口 $5.19M · 10 笔出口 $951.4K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $374.1K · 6 笔出口 $380.6K · 9 笔2023-09进口 $626.5K · 10 笔出口 $819.5K · 17 笔2023-10进口 $1.18M · 13 笔出口 $736.5K · 17 笔2023-11进口 $1.56M · 17 笔出口 $682.5K · 14 笔2023-12进口 $868.5K · 6 笔出口 $407.6K · 13 笔2024-01进口 $1.33M · 13 笔出口 $696.0K · 14 笔2024-02进口 $1.34M · 13 笔出口 $633.9K · 15 笔2024-03进口 $1.26M · 15 笔出口 $784.4K · 19 笔2024-04进口 $1.92M · 15 笔出口 $586.4K · 17 笔2024-05进口 $1.43M · 15 笔出口 $575.9K · 13 笔2024-06进口 $938.3K · 14 笔出口 $827.8K · 16 笔2024-07进口 $1.17M · 13 笔出口 $580.6K · 15 笔2024-08进口 $1.51M · 15 笔出口 $711.7K · 17 笔2024-09进口 $777.4K · 9 笔出口 $413.7K · 12 笔2024-10进口 $1.80M · 16 笔出口 $641.0K · 14 笔2024-11进口 $417.1K · 5 笔出口 $863.5K · 15 笔2024-12进口 $1.51M · 13 笔出口 $884.2K · 22 笔2025-01进口 $1.06M · 10 笔出口 $739.5K · 14 笔2025-02进口 $1.42M · 16 笔出口 $1.09M · 24 笔2025-03进口 $2.58M · 23 笔出口 $1.13M · 27 笔2025-04进口 $1.72M · 19 笔出口 $1.02M · 25 笔2025-05进口 $2.18M · 19 笔出口 $1.07M · 24 笔2025-06进口 $1.52M · 13 笔出口 $1.33M · 32 笔2025-07进口 $1.35M · 14 笔出口 $811.8K · 19 笔2025-08进口 $1.09M · 10 笔出口 $845.7K · 26 笔2025-09进口 $1.75M · 13 笔出口 $686.4K · 18 笔2025-10进口 $951.2K · 10 笔出口 $876.3K · 23 笔2025-11进口 $634.8K · 7 笔出口 $651.4K · 18 笔2025-12进口 $906.6K · 9 笔出口 $834.4K · 19 笔2026-01进口 $1.41M · 11 笔出口 $591.2K · 13 笔2026-02进口 $746.0K · 8 笔出口 $575.1K · 15 笔2026-03进口 $1.33M · 11 笔出口 $566.1K · 15 笔2026-04进口 $5.19M · 10 笔出口 $951.4K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号3600857264
企查查编码QVN7Q9MJUT
成立日期2006-11-28
联系地址Lô C.II.I-1, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN POLYCOM
企业英文名称POLYCOM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C.II.I-1, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các mặt hàng có mã HS 3403, 3901. 8544. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842513514383
邮箱info@polycomplastic.com
传真+842513514386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本683.2842亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
280300碳制品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390190其他乙烯聚合物
340490人造蜡
391000初级硅氧烷
293090其他有机硫化合物
320649其他着色制剂
292800肼羟胺衍生物

出口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
320649其他着色制剂
390120高密度聚乙烯
381590其他催化剂制剂
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯146$18.10M
韩国117$9.66M
中国49$6.41M
卡塔尔39$5.04M
泰国23$4.07M
美国19$2.93M
阿曼13$1.89M
印度9$1.44M
加拿大12$1.02M
马来西亚30$848.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
哥伦比亚160$9.16M
韩国161$8.92M
中国台湾97$3.53M
泰国66$2.42M
缅甸41$1.76M
新加坡41$1.33M
尼日利亚31$1.26M
印度尼西亚21$531.0K
科特迪瓦13$476.7K
智利12$463.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡111$14.41M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡26$4.52M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国30$4.21MABS共聚物、聚碳酸酯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国23$4.07M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
LG Chem, Ltd.韩国18$2.91MABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡26$2.41M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Vinmar International LLC美国21$2.26M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Tricon Dry Chemicals LLC卡塔尔16$1.66M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd.马来西亚30$848.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
T&P Corp.韩国16$689.1K碳制品、其他着色制剂

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JSC Corp Oration Co., Ltd.韩国129$7.44M低密度聚乙烯
SHEN TAI ELECTRIC CABLE CO., LTD.中国台湾70$2.84M低密度聚乙烯、其他钢铁制品
Cables de Energia y de Telecomunicaciones S.A.哥伦比亚53$2.65M6mm以上铜丝、低密度聚乙烯
2AM Connection Co., Ltd.泰国66$2.42M低密度聚乙烯、增塑PVC混合物
Cables de Energia y de Telecomunicaciones S.A.S. Centelsa哥伦比亚30$2.35M低密度聚乙烯
Koryo Cable Co., Ltd.缅甸38$1.57M低密度聚乙烯、6mm以上铜丝
Tai Sin Electric Ltd.新加坡41$1.33M绝缘电线、低密度聚乙烯
Kabelmetal Nigeria PLC英国20$843.4K低密度聚乙烯、增塑PVC混合物
HOLD KEY ELECTRIC WIRE & CABLE CO LTD中国台湾27$696.0K低密度聚乙烯
Leader Cable Industry Berhad马来西亚21$350.7K低密度聚乙烯、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 484)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29轻质乙烯共聚物Samsung C&T Corporation中国$159.8K
2026-04-29轻质乙烯共聚物Samsung C&T Corporation中国$159.8K
2026-04-27轻质乙烯共聚物Samsung C&T Corporation中国$655.2K
2026-04-27轻质乙烯共聚物Samsung C&T Corporation中国$655.2K
2026-04-23轻质乙烯共聚物Samsung C&T Corporation中国$280.8K
2026-04-23轻质乙烯共聚物Samsung C&T Corporation中国$280.8K
2026-04-21轻质乙烯共聚物PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD泰国$438.0K
2026-04-21轻质乙烯共聚物PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD泰国$438.0K
2026-04-20轻质乙烯共聚物Samsung C&T Corporation印度尼西亚$159.7K
2026-04-20轻质乙烯共聚物INTRACO TRADING PTE LTD中国$300.3K

出口(共 718)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-08轻质乙烯共聚物哥伦比亚$60.9K
2026-05-08轻质乙烯共聚物哥伦比亚$60.9K
2026-05-08低密度聚乙烯哥伦比亚$3.6K
2026-05-08低密度聚乙烯哥伦比亚$3.6K
2026-05-07低密度聚乙烯INDECO S.A.秘鲁$3.3K
2026-05-07低密度聚乙烯INDECO S.A.秘鲁$27.3K
2026-04-28低密度聚乙烯JSC CORP CO. LTD韩国$81.4K
2026-04-28低密度聚乙烯JSC CORP CO. LTD韩国$80.1K
2026-04-27低密度聚乙烯VONG CHAN CABLE CO LTD柬埔寨$11.3K
2026-04-27低密度聚乙烯SHEN TAI ELECTRIC CABLE CO., LTD.中国台湾$67.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Polycom Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →