Polycom Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 718 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN POLYCOM
- 邮箱4,010
484
进口笔数
718
出口笔数
$52.42M
进口金额
$31.62M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-05-08
最近出口
47
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600857264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q9MJUT |
| 成立日期 | 2006-11-28 |
| 联系地址 | Lô C.II.I-1, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN POLYCOM |
| 企业英文名称 | POLYCOM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C.II.I-1, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các mặt hàng có mã HS 3403, 3901. 8544. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513514383 |
| 邮箱 | info@polycomplastic.com |
| 传真 | +842513514386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 683.2842亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 280300 | 碳制品 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 292800 | 肼羟胺衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 146 | $18.10M |
| 韩国 | 117 | $9.66M |
| 中国 | 49 | $6.41M |
| 卡塔尔 | 39 | $5.04M |
| 泰国 | 23 | $4.07M |
| 美国 | 19 | $2.93M |
| 阿曼 | 13 | $1.89M |
| 印度 | 9 | $1.44M |
| 加拿大 | 12 | $1.02M |
| 马来西亚 | 30 | $848.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥伦比亚 | 160 | $9.16M |
| 韩国 | 161 | $8.92M |
| 中国台湾 | 97 | $3.53M |
| 泰国 | 66 | $2.42M |
| 缅甸 | 41 | $1.76M |
| 新加坡 | 41 | $1.33M |
| 尼日利亚 | 31 | $1.26M |
| 印度尼西亚 | 21 | $531.0K |
| 科特迪瓦 | 13 | $476.7K |
| 智利 | 12 | $463.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 111 | $14.41M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $4.52M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 30 | $4.21M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $4.07M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 18 | $2.91M | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $2.41M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 美国 | 21 | $2.26M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 16 | $1.66M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $848.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| T&P Corp. | 韩国 | 16 | $689.1K | 碳制品、其他着色制剂 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JSC Corp Oration Co., Ltd. | 韩国 | 129 | $7.44M | 低密度聚乙烯 |
| SHEN TAI ELECTRIC CABLE CO., LTD. | 中国台湾 | 70 | $2.84M | 低密度聚乙烯、其他钢铁制品 |
| Cables de Energia y de Telecomunicaciones S.A. | 哥伦比亚 | 53 | $2.65M | 6mm以上铜丝、低密度聚乙烯 |
| 2AM Connection Co., Ltd. | 泰国 | 66 | $2.42M | 低密度聚乙烯、增塑PVC混合物 |
| Cables de Energia y de Telecomunicaciones S.A.S. Centelsa | 哥伦比亚 | 30 | $2.35M | 低密度聚乙烯 |
| Koryo Cable Co., Ltd. | 缅甸 | 38 | $1.57M | 低密度聚乙烯、6mm以上铜丝 |
| Tai Sin Electric Ltd. | 新加坡 | 41 | $1.33M | 绝缘电线、低密度聚乙烯 |
| Kabelmetal Nigeria PLC | 英国 | 20 | $843.4K | 低密度聚乙烯、增塑PVC混合物 |
| HOLD KEY ELECTRIC WIRE & CABLE CO LTD | 中国台湾 | 27 | $696.0K | 低密度聚乙烯 |
| Leader Cable Industry Berhad | 马来西亚 | 21 | $350.7K | 低密度聚乙烯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 484)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 轻质乙烯共聚物 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $159.8K |
| 2026-04-29 | 轻质乙烯共聚物 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $159.8K |
| 2026-04-27 | 轻质乙烯共聚物 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $655.2K |
| 2026-04-27 | 轻质乙烯共聚物 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $655.2K |
| 2026-04-23 | 轻质乙烯共聚物 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $280.8K |
| 2026-04-23 | 轻质乙烯共聚物 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $280.8K |
| 2026-04-21 | 轻质乙烯共聚物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $438.0K |
| 2026-04-21 | 轻质乙烯共聚物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $438.0K |
| 2026-04-20 | 轻质乙烯共聚物 | Samsung C&T Corporation | 印度尼西亚 | $159.7K |
| 2026-04-20 | 轻质乙烯共聚物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 中国 | $300.3K |
出口(共 718)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 轻质乙烯共聚物 | — | 哥伦比亚 | $60.9K |
| 2026-05-08 | 轻质乙烯共聚物 | — | 哥伦比亚 | $60.9K |
| 2026-05-08 | 低密度聚乙烯 | — | 哥伦比亚 | $3.6K |
| 2026-05-08 | 低密度聚乙烯 | — | 哥伦比亚 | $3.6K |
| 2026-05-07 | 低密度聚乙烯 | INDECO S.A. | 秘鲁 | $3.3K |
| 2026-05-07 | 低密度聚乙烯 | INDECO S.A. | 秘鲁 | $27.3K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | JSC CORP CO. LTD | 韩国 | $81.4K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | JSC CORP CO. LTD | 韩国 | $80.1K |
| 2026-04-27 | 低密度聚乙烯 | VONG CHAN CABLE CO LTD | 柬埔寨 | $11.3K |
| 2026-04-27 | 低密度聚乙烯 | SHEN TAI ELECTRIC CABLE CO., LTD. | 中国台湾 | $67.2K |