Binh Dien Cuu Long Fertilizer Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他油渣饼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI PHâN BóN BìNH ĐIềN CửU LONG
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310845127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88A3RJM |
| 成立日期 | 2011-05-12 |
| 联系地址 | Đường số 1, Cụm khu công nghiệp Quốc Quang, Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHÂN BÓN BÌNH ĐIỀN CỬU LONG |
| 企业英文名称 | BINH DIEN CUU LONG FERTILIZER PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, Cụm khu công nghiệp Quốc Quang, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84949803633 |
| 邮箱 | nguyenthanhtrang633@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310229 | 其他氮肥 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Shaoyang Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $439.4K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Hunan Worldfert Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $349.8K | 零售除草剂、其他油渣饼 |
| Hebei Pete Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $286.8K | 其他铝制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Lvjun Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $182.6K | 片状肥料≤10公斤、尿素肥料 |
| Dynamic AgriChem Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50.8K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Zhaoyao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.7K | 其他肥料、氯化铵 |
| Loessland Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他油渣饼 | YANCHENG SHAOYANG CHEMICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $104.6K |
| 2026-03-04 | 其他氮肥 | DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-03-04 | 其他氮肥 | DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-01-14 | 氮磷肥料 | HEBEI PETE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $75.9K |
| 2026-01-14 | 氮磷肥料 | HEBEI PETE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $74.5K |
| 2026-01-14 | 氮磷肥料 | HEBEI PETE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $44.4K |
| 2026-01-14 | 其他油渣饼 | YANCHENG SHAOYANG CHEMICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2025-12-31 | 氮磷肥料 | HEBEI PETE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2025-12-02 | 其他油渣饼 | HUNAN WORLDFERT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.7K |
| 2025-11-26 | 其他油渣饼 | HUNAN WORLDFERT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.7K |