Dai Thang Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐạI THắNG
13
进口笔数
1
出口笔数
$402.8K
进口金额
$71.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316127186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XPHFD3 |
| 成立日期 | 2020-01-30 |
| 联系地址 | 1231/22/5B - Đường Tỉnh Lộ 43, Khu Phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐẠI THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1231/22/5B - Đường Tỉnh Lộ 43, Khu Phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84936636811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $365.9K |
| 美国 | 6 | $36.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $71.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceram Optec SIA | 拉脱维亚 | 7 | $365.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| GRACE MEDICAL INC | 美国 | 4 | $28.9K | 人造身体部件、教学演示仪器 |
| Grace Medical Inc. | 美国 | 2 | $8.0K | 人造身体部件、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indomed Kahanasti Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $71.4K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | CERAM OPTEC SIA | 德国 | $45.7K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | CERAM OPTEC SIA | 德国 | $45.7K |
| 2026-04-08 | 其他医疗器具 | CERAM OPTEC SIA | 德国 | $18.4K |
| 2026-04-08 | 其他医疗器具 | CERAM OPTEC SIA | 德国 | $29.9K |
| 2026-04-08 | 其他医疗器具 | CERAM OPTEC SIA | 德国 | $29.9K |
| 2026-04-08 | 其他医疗器具 | CERAM OPTEC SIA | 德国 | $18.4K |
| 2026-03-31 | 其他医疗器具 | CERAM OPTEC SIA | 德国 | $29.9K |
| 2026-03-31 | 其他医疗器具 | CERAM OPTEC SIA | 德国 | $3.4K |
| 2026-03-30 | 人造身体部件 | GRACE MEDICAL INC | 美国 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 教学演示仪器 | GRACE MEDICAL INC | 美国 | $100 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他医疗器具 | PT INDOMED KAHANASTI INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2026-02-11 | 其他医疗器具 | PT INDOMED KAHANASTI INDONESIA | 印度尼西亚 | $26.8K |
| 2026-02-11 | 其他医疗器具 | PT INDOMED KAHANASTI INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2026-02-11 | 其他医疗器具 | PT INDOMED KAHANASTI INDONESIA | 印度尼西亚 | $30.1K |