Moli (Viet Nam) Automation Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG HOá (VIệT NAM) MOLI
3
进口笔数
0
出口笔数
$132.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601080476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85MHM1M |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | CN5, Cụm công nghiệp Thanh Minh, Xã Thanh Minh, Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ (VIỆT NAM) MOLI |
| 企业英文名称 | MOLI (VIET NAM) AUTOMATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CN5, Cụm công nghiệp Thanh Minh, Phường Âu Cơ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84971681782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $132.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Xiang International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.0K | 混合机、其他橡塑机械 |
| Sui Cheung International Enterprise Ltd. | 中国 | 2 | $36.9K | 其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 非金属测试机 | HONG XIANG INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-16 | 混合机 | HONG XIANG INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $12.3K |
| 2025-12-16 | 制鞋机械 | HONG XIANG INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-16 | 温控处理设备 | HONG XIANG INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-16 | 其他橡塑机械 | HONG XIANG INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-16 | 其他制冷设备 | HONG XIANG INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-16 | 其他橡塑机械 | HONG XIANG INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2025-12-16 | 混合机 | HONG XIANG INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $19.7K |
| 2025-12-16 | 其他橡塑机械 | HONG XIANG INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-16 | 其他橡塑机械 | HONG XIANG INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $3.1K |