Hong Thuyen Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 灭火器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hồng Thuyên

100
进口笔数
0
出口笔数
$7.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $293.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $263.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $555.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $460.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.06M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $172.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $774.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $429.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $549.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $144.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $882.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $293.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $263.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $555.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $460.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.06M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $172.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $774.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $429.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $549.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $144.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $882.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305326341
企查查编码QVND61WRY1
成立日期2007-11-21
联系地址54 Dương Văn Cam, Khu phố 4, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG THUYÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54 Dương Văn Cam, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话02837206112
邮箱sales@pcccsaigon.com
官网www.pcccsaigon.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842410灭火器
853650其他电气开关
842420喷枪
853710电力控制板
848180阀门龙头
853110电气信号装置
848140安全阀
903290自动控制零件
8536301000伏以下电路保护器
830249贱金属配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国35$5.82M
意大利19$926.2K
韩国15$369.5K
新西兰3$290.6K
英国15$119.5K
马来西亚9$77.0K
土耳其3$59.9K
中国4$31.7K
德国1$6.9K
罗马尼亚2$6.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fireaway Inc.美国20$4.80M灭火器、喷雾机零件
Pyrogard Technologies Pte. Ltd.新加坡19$870.2K灭火器、喷枪
Masteco Industry Co., Ltd.韩国11$352.8K灭火器、氟代烃衍生物
National Fire Fighting Mfg. FZCO阿联酋3$290.6K阀门龙头、钢铁门窗
IST Supplies Ltd.英国7$103.9K电气信号装置、信号装置零件
Steel Recon Industries Sdn. Bhd.马来西亚6$57.0K阀门龙头、灭火器
Sealand Resources Pte. Ltd.新加坡6$47.5K灭火器、无丝玻璃片
RCL International S.A.L. (Offshore)美国6$46.8K电气信号装置、其他电气开关
GINICE Co., Ltd.韩国4$16.7K阀门龙头、阀门零件
Crowcon Detection Instruments Ltd.新加坡3$12.6K气体烟雾分析仪、切片机零件

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他电气开关FIREAWAY INC美国$2.2K
2026-03-30灭火器FIREAWAY INC美国$459.3K
2026-03-30灭火器FIREAWAY INC美国$63.3K
2026-03-30灭火器FIREAWAY INC美国$187.4K
2026-03-30灭火器FIREAWAY INC美国$72.7K
2026-03-24灭火器Masteco Industry Co., Ltd.韩国$13.2K
2026-03-24灭火器Masteco Industry Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-03-24喷枪Masteco Industry Co., Ltd.韩国$715
2026-03-24喷枪Masteco Industry Co., Ltd.韩国$76
2026-03-24灭火器Masteco Industry Co., Ltd.韩国$5.4K

相关企业 · 同类产品

Hong Thuyen Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →