Hong Thuyen Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hồng Thuyên
100
进口笔数
0
出口笔数
$7.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305326341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND61WRY1 |
| 成立日期 | 2007-11-21 |
| 联系地址 | 54 Dương Văn Cam, Khu phố 4, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG THUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54 Dương Văn Cam, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837206112 |
| 邮箱 | sales@pcccsaigon.com |
| 官网 | www.pcccsaigon.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 848140 | 安全阀 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $5.82M |
| 意大利 | 19 | $926.2K |
| 韩国 | 15 | $369.5K |
| 新西兰 | 3 | $290.6K |
| 英国 | 15 | $119.5K |
| 马来西亚 | 9 | $77.0K |
| 土耳其 | 3 | $59.9K |
| 中国 | 4 | $31.7K |
| 德国 | 1 | $6.9K |
| 罗马尼亚 | 2 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fireaway Inc. | 美国 | 20 | $4.80M | 灭火器、喷雾机零件 |
| Pyrogard Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $870.2K | 灭火器、喷枪 |
| Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $352.8K | 灭火器、氟代烃衍生物 |
| National Fire Fighting Mfg. FZCO | 阿联酋 | 3 | $290.6K | 阀门龙头、钢铁门窗 |
| IST Supplies Ltd. | 英国 | 7 | $103.9K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Steel Recon Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $57.0K | 阀门龙头、灭火器 |
| Sealand Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $47.5K | 灭火器、无丝玻璃片 |
| RCL International S.A.L. (Offshore) | 美国 | 6 | $46.8K | 电气信号装置、其他电气开关 |
| GINICE Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $16.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Crowcon Detection Instruments Ltd. | 新加坡 | 3 | $12.6K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | FIREAWAY INC | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 灭火器 | FIREAWAY INC | 美国 | $459.3K |
| 2026-03-30 | 灭火器 | FIREAWAY INC | 美国 | $63.3K |
| 2026-03-30 | 灭火器 | FIREAWAY INC | 美国 | $187.4K |
| 2026-03-30 | 灭火器 | FIREAWAY INC | 美国 | $72.7K |
| 2026-03-24 | 灭火器 | Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | $13.2K |
| 2026-03-24 | 灭火器 | Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-24 | 喷枪 | Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | $715 |
| 2026-03-24 | 喷枪 | Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | $76 |
| 2026-03-24 | 灭火器 | Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |