Khoi Phat Equipment Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THIếT Bị KHởI PHáT
46
进口笔数
0
出口笔数
$214.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108644049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBGFJ3R |
| 成立日期 | 2019-03-12 |
| 联系地址 | Số 20, ngách 80, ngõ 73 Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THIẾT BỊ KHỞI PHÁT |
| 企业英文名称 | KHOI PHAT EQUIPMENT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngách 80, ngõ 73 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84901765785 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 843139 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $169.1K |
| 美国 | 29 | $38.9K |
| 墨西哥 | 6 | $1.8K |
| 意大利 | 6 | $1.2K |
| 中国台湾 | 7 | $882 |
| 丹麦 | 1 | $738 |
| 荷兰 | 2 | $622 |
| 英国 | 4 | $545 |
| 土耳其 | 3 | $265 |
| 比利时 | 2 | $216 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.9K | 活性矿产品、其他塑料制品 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 29 | $48.9K | 机械零件、其他电气开关 |
| Ningbo Chengming Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | LED灯具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Changsha Saiyisi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Shanghai Dingbai Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.1K | 绝缘电线 |
| TVH Parts NV | 印度 | 2 | $842 | 钢铁螺钉螺栓、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 非玻璃化转印纸 | TVH PARTS NV | 美国 | $25 |
| 2026-01-28 | 非玻璃化转印纸 | TVH PARTS NV | 美国 | $48 |
| 2026-01-28 | 其他测量仪器 | TVH PARTS NV | 中国 | $124 |
| 2026-01-28 | 其他测量仪器 | TVH PARTS NV | 美国 | $526 |
| 2026-01-28 | 液压气压阀门 | TVH PARTS NV | 美国 | $121 |
| 2026-01-28 | 可变电阻器 | TVH PARTS NV | 美国 | $149 |
| 2026-01-28 | 非玻璃化转印纸 | TVH PARTS NV | 美国 | $31 |
| 2026-01-28 | 非玻璃化转印纸 | TVH PARTS NV | 美国 | $28 |
| 2026-01-28 | 发动机泵 | TVH PARTS NV | 意大利 | $308 |
| 2026-01-28 | 其他测量仪器 | TVH PARTS NV | 美国 | $597 |