Khoi Phat Equipment Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THIếT Bị KHởI PHáT

46
进口笔数
0
出口笔数
$214.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $773 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $773 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108644049
企查查编码QVNWBGFJ3R
成立日期2019-03-12
联系地址Số 20, ngách 80, ngõ 73 Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THIẾT BỊ KHỞI PHÁT
企业英文名称KHOI PHAT EQUIPMENT SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20, ngách 80, ngõ 73 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+84901765785
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
853710电力控制板
848120液压气压阀门
853650其他电气开关
843139机械零件
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
401693非泡沫橡胶密封件
841330发动机泵
854449绝缘电线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$169.1K
美国29$38.9K
墨西哥6$1.8K
意大利6$1.2K
中国台湾7$882
丹麦1$738
荷兰2$622
英国4$545
土耳其3$265
比利时2$216

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd.中国4$70.9K活性矿产品、其他塑料制品
TVH Parts NV比利时29$48.9K机械零件、其他电气开关
Ningbo Chengming Trading Co., Ltd.中国2$39.9K玩具模型、其他塑料制品
Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd.中国2$17.5KLED灯具、其他塑料制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国3$14.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Changsha Saiyisi Technology Co., Ltd.中国2$14.0K其他电气开关、电力控制板
Shanghai Dingbai Wire & Cable Co., Ltd.中国3$8.1K绝缘电线
TVH Parts NV印度2$842钢铁螺钉螺栓、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28非玻璃化转印纸TVH PARTS NV美国$25
2026-01-28非玻璃化转印纸TVH PARTS NV美国$48
2026-01-28其他测量仪器TVH PARTS NV中国$124
2026-01-28其他测量仪器TVH PARTS NV美国$526
2026-01-28液压气压阀门TVH PARTS NV美国$121
2026-01-28可变电阻器TVH PARTS NV美国$149
2026-01-28非玻璃化转印纸TVH PARTS NV美国$31
2026-01-28非玻璃化转印纸TVH PARTS NV美国$28
2026-01-28发动机泵TVH PARTS NV意大利$308
2026-01-28其他测量仪器TVH PARTS NV美国$597

相关企业 · 同类产品

Khoi Phat Equipment Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →