Yen Binh Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP YêN BìNH
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601295411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA3MN6H |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | Số 337, đường Hoàng Quốc Việt, Tổ dân phố Thanh Hoa, Phường Trung Thành, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP YÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | YEN BINH STELL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 337, đường Hoàng Quốc Việt, Tổ dân phố Thanh Hoa, Phường Trung Thành, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84912164650 |
| 邮箱 | thepyenbinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Zehua International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $1.26M | 煤焦炭 |
| Hekou Hongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $500.8K | 煤焦炭 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 煤焦炭 | HEKOU HONGJIA TRADE CO., LTD | 中国 | $60.8K |
| 2025-02-13 | 煤焦炭 | HEKOU HONGJIA TRADE CO., LTD | 中国 | $56.1K |
| 2025-02-12 | 煤焦炭 | HEKOU HONGJIA TRADE CO., LTD | 中国 | $65.5K |
| 2025-02-10 | 煤焦炭 | HEKOU HONGJIA TRADE CO., LTD | 中国 | $64.4K |
| 2024-10-22 | 煤焦炭 | HEKOU HONGJIA TRADE CO., LTD | 中国 | $48.7K |
| 2024-10-21 | 煤焦炭 | HEKOU HONGJIA TRADE CO., LTD | 中国 | $68.7K |
| 2024-10-17 | 煤焦炭 | HEKOU HONGJIA TRADE CO., LTD | 中国 | $68.3K |
| 2024-10-15 | 煤焦炭 | HEKOU HONGJIA TRADE CO., LTD | 中国 | $68.3K |
| 2024-05-16 | 煤焦炭 | GLOBAL ZEHUA INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $11 |
| 2024-05-16 | 煤焦炭 | GLOBAL ZEHUA INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.26M |