Minh Khang Mechatronics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Tử Minh Khang
76
进口笔数
3
出口笔数
$898.4K
进口金额
$28.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-05
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106066000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6GQ98A |
| 成立日期 | 2012-12-24 |
| 联系地址 | Số nhà 98, Tổ 6, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN TỬ MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG MECHATRONNICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 98, Tổ 6, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84787183939 |
| 邮箱 | mikhaco.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902730 | 光学分光仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 37 | $483.3K |
| 美国 | 44 | $181.9K |
| 爱尔兰 | 4 | $76.2K |
| 中国 | 23 | $44.4K |
| 泰国 | 10 | $34.7K |
| 瑞士 | 8 | $24.9K |
| 荷兰 | 1 | $17.7K |
| 日本 | 1 | $14.9K |
| 法国 | 7 | $11.1K |
| 罗马尼亚 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 1 | $23.6K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
| 新加坡 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hach Co. | 越南 | 56 | $816.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| cfded408dccdb3ba15e56964dd18c9e3 | 2 | $22.4K | ||
| Rhonsics Analytical B.V. | 荷兰 | 1 | $17.7K | 分析仪器、切片机零件 |
| Pilz South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.0K | 60伏以下继电器、液体气体测量仪 |
| Keep Power Electronic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.7K | 电力控制板、静止变流器 |
| Automation-Berlin Kunz GmbH | 德国 | 2 | $3.3K | 高压继电器、电力控制板 |
| ADFWEB.COM S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.9K | 通信设备、其他自动控制仪 |
| Hach (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $1.6K | 光学辐射仪器、其他自动控制仪 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
| AB Sciex (Thailand) Ltd. | 瑞典 | 1 | $841 | 光学辐射仪器、光学分光仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynasys Networks (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $23.6K | 其他通信设备、液体温度计 |
| Wuhan Junheng Industrial & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Acma Engineers Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | HACH CO | 美国 | $506 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | HACH CO | 美国 | $182 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | HACH CO | 美国 | $182 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | HACH CO | 美国 | $506 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HACH CO | 中国 | $284 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HACH CO | 中国 | $284 |
| 2026-04-19 | 分析仪器 | HACH CO | 德国 | $7.7K |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | HACH CO | 德国 | $8.0K |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | HACH CO | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | HACH CO | 德国 | $8.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他电子IC | DYNASYS NETWORKS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $2.5K |
| 2026-02-05 | 液体流量计 | DYNASYS NETWORKS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $3.0K |
| 2026-02-05 | 液体流量计 | DYNASYS NETWORKS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $8.5K |
| 2026-02-05 | 液体流量计 | DYNASYS NETWORKS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $9.5K |
| 2023-10-23 | 液体流量计 | WUHAN JUNHENG INDUSTRIAL & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-09-26 | 流量压力检测零件 | Acma Engineers Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2023-09-26 | 液体流量计 | Acma Engineers Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.2K |