Minh Khang Mechatronics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Tử Minh Khang

76
进口笔数
3
出口笔数
$898.4K
进口金额
$28.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-05
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $42.2K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 4 笔出口 $23.6K · 1 笔2026-03进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $42.2K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 4 笔出口 $23.6K · 1 笔2026-03进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106066000
企查查编码QVNF6GQ98A
成立日期2012-12-24
联系地址Số nhà 98, Tổ 6, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN TỬ MINH KHANG
企业英文名称MINH KHANG MECHATRONNICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 98, Tổ 6, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84787183939
邮箱mikhaco.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
902789分析仪器
382219诊断试剂
902750光学辐射仪器
392690其他塑料制品
391733塑料管及配件
851762通信设备
701790其他实验室玻璃器皿
854442带接头绝缘电线
902730光学分光仪

出口

HS 编码产品
902610液体流量计
854239其他电子IC
902690流量压力检测零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国37$483.3K
美国44$181.9K
爱尔兰4$76.2K
中国23$44.4K
泰国10$34.7K
瑞士8$24.9K
荷兰1$17.7K
日本1$14.9K
法国7$11.1K
罗马尼亚2$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦1$23.6K
中国1$2.5K
新加坡1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hach Co.越南56$816.8K其他诊断试剂、诊断试剂
cfded408dccdb3ba15e56964dd18c9e32$22.4K
Rhonsics Analytical B.V.荷兰1$17.7K分析仪器、切片机零件
Pilz South East Asia Pte. Ltd.新加坡2$16.0K60伏以下继电器、液体气体测量仪
Keep Power Electronic Co., Ltd.中国5$15.7K电力控制板、静止变流器
Automation-Berlin Kunz GmbH德国2$3.3K高压继电器、电力控制板
ADFWEB.COM S.r.l.意大利1$1.9K通信设备、其他自动控制仪
Hach (Thailand) Ltd.泰国1$1.6K光学辐射仪器、其他自动控制仪
Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd.中国3$1.5K液体流量计、压力测量仪
AB Sciex (Thailand) Ltd.瑞典1$841光学辐射仪器、光学分光仪

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynasys Networks (Private) Ltd.巴基斯坦1$23.6K其他通信设备、液体温度计
Wuhan Junheng Industrial & Equipment Co., Ltd.中国1$2.5K电力控制板、电器装置零件
Acma Engineers Pte. Ltd.新加坡1$2.5K液体流量计、流量压力检测零件

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20诊断试剂HACH CO美国$506
2026-04-20诊断试剂HACH CO美国$182
2026-04-20诊断试剂HACH CO美国$182
2026-04-20诊断试剂HACH CO美国$506
2026-04-19其他塑料制品HACH CO中国$284
2026-04-19其他塑料制品HACH CO中国$284
2026-04-19分析仪器HACH CO德国$7.7K
2026-04-19切片机零件HACH CO德国$8.0K
2026-04-19切片机零件HACH CO美国$2.0K
2026-04-19切片机零件HACH CO德国$8.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05其他电子ICDYNASYS NETWORKS (PRIVATE) LTD巴基斯坦$2.5K
2026-02-05液体流量计DYNASYS NETWORKS (PRIVATE) LTD巴基斯坦$3.0K
2026-02-05液体流量计DYNASYS NETWORKS (PRIVATE) LTD巴基斯坦$8.5K
2026-02-05液体流量计DYNASYS NETWORKS (PRIVATE) LTD巴基斯坦$9.5K
2023-10-23液体流量计WUHAN JUNHENG INDUSTRIAL & EQUIPMENT CO LTD中国$2.5K
2023-09-26流量压力检测零件Acma Engineers Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2023-09-26液体流量计Acma Engineers Pte. Ltd.新加坡$1.2K

相关企业 · 同类产品

Minh Khang Mechatronics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →