Thuan Hai Commodities Corporation
越南出口商 · 出口 4,134 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THUậN HảI COMMODITIES
- 邮箱54
- LinkedIn1
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
210
进口笔数
4,134
出口笔数
$519.36M
进口金额
$62.75M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
38
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316815023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HJR9M8 |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa Nhà Thuận Hải, Lô Vb.20a2, Đường 24, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUẬN HẢI COMMODITIES |
| 企业英文名称 | THUAN HAI COMMODITIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa Nhà Thuận Hải, Lô Vb.20a2, Đường 24, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842836226880 |
| 邮箱 | havv@thuanhai.com.vn |
| 传真 | +842836227880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 270112 | 烟煤 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 270119 | 其他煤 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 270112 | 烟煤 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 191 | $433.09M |
| 澳大利亚 | 12 | $75.08M |
| 莫桑比克 | 3 | $6.39M |
| 马来西亚 | 2 | $4.53M |
| 中国 | 2 | $268.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,929 | $52.28M |
| 美国 | 152 | $9.95M |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Kaltim Prima Coal | 印度尼西亚 | 48 | $112.02M | 其他煤、烟煤 |
| PT Borneo Indobara | 印度尼西亚 | 22 | $57.86M | 其他煤 |
| DPM Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $56.72M | 烟煤、其他煤 |
| PT Adaro Indonesia | 印度尼西亚 | 17 | $45.20M | 其他煤、烟煤 |
| PT Benamakmur Selaras Sejahtera | 印度尼西亚 | 23 | $38.43M | 其他煤 |
| Castro Enterprises Ltd. | 印度尼西亚 | 8 | $26.66M | 其他煤 |
| PT Antang Gunung Meratus | 印度尼西亚 | 7 | $14.02M | 其他煤、褐煤 |
| LX International Corp. | 印度尼西亚 | 4 | $11.92M | 其他煤、未锻轧铝 |
| PT Garda Tujuh Buana Tbk | 印度尼西亚 | 6 | $11.69M | 其他煤 |
| Trafigura Asia Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $9.13M | 其他煤、煤焦炭 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1,150 | $19.01M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Gain Lucky Co., Ltd. | 越南 | 993 | $10.41M | 谷物秸秆谷壳、其他寝具 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 386 | $3.67M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 223 | $2.30M | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 169 | $1.73M | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 141 | $1.56M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 141 | $1.56M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 74 | $1.34M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG VIET NAM | 中国香港 | 183 | $196.4K | 谷物秸秆谷壳 |
| Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | 越南 | 179 | $195.9K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他煤 | PT KALTIM PRIMA COAL | 印度尼西亚 | $805 |
| 2026-04-18 | 其他煤 | PT KALTIM PRIMA COAL | 印度尼西亚 | $805 |
| 2026-04-17 | 其他煤 | PT BORNEO INDOBARA | 印度尼西亚 | $1.79M |
| 2026-04-17 | 其他煤 | PT BORNEO INDOBARA | 印度尼西亚 | $2.67M |
| 2026-04-17 | 其他煤 | PT BORNEO INDOBARA | 印度尼西亚 | $1.79M |
| 2026-04-17 | 其他煤 | PT BORNEO INDOBARA | 印度尼西亚 | $2.67M |
| 2026-04-16 | 烟煤 | Shanghai Conch Building Materials International Trade Co., Ltd. | 澳大利亚 | $5.22M |
| 2026-04-16 | 其他煤 | PT ANTANG GUNUNG MERATUS | 印度尼西亚 | $2.00M |
| 2026-04-16 | 烟煤 | Shanghai Conch Building Materials International Trade Co., Ltd. | 澳大利亚 | $2.87M |
| 2026-04-16 | 烟煤 | Shanghai Conch Building Materials International Trade Co., Ltd. | 澳大利亚 | $1.48M |
出口(共 4,134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他煤 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $27.5K |
| 2026-04-29 | 其他煤 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $27.5K |
| 2026-04-29 | 其他煤 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 其他煤 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 谷物秸秆谷壳 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG VIET NAM | 越南 | $976 |
| 2026-04-28 | 医用橡胶手套 | DIAMOND GLOVES | 美国 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 医用橡胶手套 | DIAMOND GLOVES | 美国 | $23.4K |
| 2026-04-28 | 医用橡胶手套 | DIAMOND GLOVES | 美国 | $30.4K |
| 2026-04-28 | 医用橡胶手套 | DIAMOND GLOVES | 美国 | $11.7K |