Thuan Hai Commodities Corporation

越南出口商 · 出口 4,134 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THUậN HảI COMMODITIES

210
进口笔数
4,134
出口笔数
$519.36M
进口金额
$62.75M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
38
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.96M · 3 笔出口 $61.0K · 4 笔2023-09进口 $4.33M · 4 笔出口 $216.3K · 16 笔2023-10进口 $10.78M · 5 笔出口 $69.8K · 8 笔2023-11进口 $9.92M · 4 笔出口 $86.4K · 8 笔2023-12进口 $7.56M · 4 笔出口 $344.3K · 26 笔2024-01进口 $19.40M · 9 笔出口 $191.1K · 34 笔2024-02进口 $15.16M · 5 笔出口 $233.0K · 29 笔2024-03进口 $5.02M · 3 笔出口 $554.0K · 67 笔2024-04进口 $18.55M · 5 笔出口 $614.8K · 67 笔2024-05进口 $17.52M · 6 笔出口 $1.15M · 125 笔2024-06进口 $7.89M · 4 笔出口 $866.8K · 92 笔2024-07进口 $5.02M · 4 笔出口 $575.3K · 54 笔2024-08进口 $19.99M · 7 笔出口 $701.5K · 66 笔2024-09进口 $19.18M · 5 笔出口 $757.1K · 65 笔2024-10进口 $9.58M · 4 笔出口 $904.7K · 115 笔2024-11进口 $15.52M · 7 笔出口 $1.01M · 124 笔2024-12进口 $1.58M · 1 笔出口 $1.32M · 169 笔2025-01进口 $11.54M · 5 笔出口 $1.52M · 186 笔2025-02进口 $17.83M · 7 笔出口 $1.18M · 141 笔2025-03进口 $15.73M · 6 笔出口 $1.66M · 195 笔2025-04进口 $6.30M · 3 笔出口 $2.37M · 201 笔2025-05进口 $11.27M · 7 笔出口 $4.41M · 233 笔2025-06进口 $8.68M · 5 笔出口 $2.47M · 181 笔2025-07进口 $5.75M · 4 笔出口 $2.25M · 182 笔2025-08进口 $9.06M · 6 笔出口 $2.34M · 164 笔2025-09进口 $19.97M · 9 笔出口 $2.36M · 156 笔2025-10进口 $8.69M · 5 笔出口 $1.86M · 128 笔2025-11进口 $2.30M · 1 笔出口 $1.85M · 154 笔2025-12进口 $20.95M · 10 笔出口 $1.88M · 154 笔2026-01进口 $7.65M · 5 笔出口 $5.62M · 270 笔2026-02进口 $8.65M · 4 笔出口 $3.97M · 168 笔2026-03进口 $12.94M · 8 笔出口 $6.23M · 262 笔2026-04进口 $47.44M · 10 笔出口 $9.60M · 201 笔
单位:交易笔数 · 峰值 27020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.96M · 3 笔出口 $61.0K · 4 笔2023-09进口 $4.33M · 4 笔出口 $216.3K · 16 笔2023-10进口 $10.78M · 5 笔出口 $69.8K · 8 笔2023-11进口 $9.92M · 4 笔出口 $86.4K · 8 笔2023-12进口 $7.56M · 4 笔出口 $344.3K · 26 笔2024-01进口 $19.40M · 9 笔出口 $191.1K · 34 笔2024-02进口 $15.16M · 5 笔出口 $233.0K · 29 笔2024-03进口 $5.02M · 3 笔出口 $554.0K · 67 笔2024-04进口 $18.55M · 5 笔出口 $614.8K · 67 笔2024-05进口 $17.52M · 6 笔出口 $1.15M · 125 笔2024-06进口 $7.89M · 4 笔出口 $866.8K · 92 笔2024-07进口 $5.02M · 4 笔出口 $575.3K · 54 笔2024-08进口 $19.99M · 7 笔出口 $701.5K · 66 笔2024-09进口 $19.18M · 5 笔出口 $757.1K · 65 笔2024-10进口 $9.58M · 4 笔出口 $904.7K · 115 笔2024-11进口 $15.52M · 7 笔出口 $1.01M · 124 笔2024-12进口 $1.58M · 1 笔出口 $1.32M · 169 笔2025-01进口 $11.54M · 5 笔出口 $1.52M · 186 笔2025-02进口 $17.83M · 7 笔出口 $1.18M · 141 笔2025-03进口 $15.73M · 6 笔出口 $1.66M · 195 笔2025-04进口 $6.30M · 3 笔出口 $2.37M · 201 笔2025-05进口 $11.27M · 7 笔出口 $4.41M · 233 笔2025-06进口 $8.68M · 5 笔出口 $2.47M · 181 笔2025-07进口 $5.75M · 4 笔出口 $2.25M · 182 笔2025-08进口 $9.06M · 6 笔出口 $2.34M · 164 笔2025-09进口 $19.97M · 9 笔出口 $2.36M · 156 笔2025-10进口 $8.69M · 5 笔出口 $1.86M · 128 笔2025-11进口 $2.30M · 1 笔出口 $1.85M · 154 笔2025-12进口 $20.95M · 10 笔出口 $1.88M · 154 笔2026-01进口 $7.65M · 5 笔出口 $5.62M · 270 笔2026-02进口 $8.65M · 4 笔出口 $3.97M · 168 笔2026-03进口 $12.94M · 8 笔出口 $6.23M · 262 笔2026-04进口 $47.44M · 10 笔出口 $9.60M · 201 笔

工商档案

企业注册号0316815023
企查查编码QVN4HJR9M8
成立日期2021-04-19
联系地址Tầng 3, Tòa Nhà Thuận Hải, Lô Vb.20a2, Đường 24, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THUẬN HẢI COMMODITIES
企业英文名称THUAN HAI COMMODITIES CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Tòa Nhà Thuận Hải, Lô Vb.20a2, Đường 24, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842836226880
邮箱havv@thuanhai.com.vn
传真+842836227880
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270119其他煤
270112烟煤
842951前端装载机
847420矿物粉碎机

出口

HS 编码产品
121300谷物秸秆谷壳
270119其他煤
401512医用橡胶手套
270112烟煤
401519非医用橡胶手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚191$433.09M
澳大利亚12$75.08M
莫桑比克3$6.39M
马来西亚2$4.53M
中国2$268.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,929$52.28M
美国152$9.95M

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Kaltim Prima Coal印度尼西亚48$112.02M其他煤、烟煤
PT Borneo Indobara印度尼西亚22$57.86M其他煤
DPM Holding Pte. Ltd.新加坡15$56.72M烟煤、其他煤
PT Adaro Indonesia印度尼西亚17$45.20M其他煤、烟煤
PT Benamakmur Selaras Sejahtera印度尼西亚23$38.43M其他煤
Castro Enterprises Ltd.印度尼西亚8$26.66M其他煤
PT Antang Gunung Meratus印度尼西亚7$14.02M其他煤、褐煤
LX International Corp.印度尼西亚4$11.92M其他煤、未锻轧铝
PT Garda Tujuh Buana Tbk印度尼西亚6$11.69M其他煤
Trafigura Asia Trading Pte. Ltd.新加坡5$9.13M其他煤、煤焦炭

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南1,150$19.01M精梳棉纱、精梳棉纱
Gain Lucky Co., Ltd.越南993$10.41M谷物秸秆谷壳、其他寝具
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南386$3.67M染色棉针织布、染色合成针织布
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南223$2.30M瓦楞纸箱、未梳棉
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南169$1.73M纺织纱线筒管、其他纸制品
CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM)中国香港141$1.56M精梳棉纱、精梳棉纱
Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南141$1.56M精梳棉纱、精梳棉纱
MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南74$1.34M精梳棉纱、精梳棉纱
CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG VIET NAM中国香港183$196.4K谷物秸秆谷壳
Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd.越南179$195.9K印刷标签、机织标签

近期贸易明细

进口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他煤PT KALTIM PRIMA COAL印度尼西亚$805
2026-04-18其他煤PT KALTIM PRIMA COAL印度尼西亚$805
2026-04-17其他煤PT BORNEO INDOBARA印度尼西亚$1.79M
2026-04-17其他煤PT BORNEO INDOBARA印度尼西亚$2.67M
2026-04-17其他煤PT BORNEO INDOBARA印度尼西亚$1.79M
2026-04-17其他煤PT BORNEO INDOBARA印度尼西亚$2.67M
2026-04-16烟煤Shanghai Conch Building Materials International Trade Co., Ltd.澳大利亚$5.22M
2026-04-16其他煤PT ANTANG GUNUNG MERATUS印度尼西亚$2.00M
2026-04-16烟煤Shanghai Conch Building Materials International Trade Co., Ltd.澳大利亚$2.87M
2026-04-16烟煤Shanghai Conch Building Materials International Trade Co., Ltd.澳大利亚$1.48M

出口(共 4,134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他煤MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$27.5K
2026-04-29其他煤MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$27.5K
2026-04-29其他煤MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$7.2K
2026-04-29其他煤MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$7.2K
2026-04-28谷物秸秆谷壳WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$10.8K
2026-04-28谷物秸秆谷壳CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG VIET NAM越南$976
2026-04-28医用橡胶手套DIAMOND GLOVES美国$11.7K
2026-04-28医用橡胶手套DIAMOND GLOVES美国$23.4K
2026-04-28医用橡胶手套DIAMOND GLOVES美国$30.4K
2026-04-28医用橡胶手套DIAMOND GLOVES美国$11.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thuan Hai Commodities Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →