AN PHONG PACKAGING CO LTD
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 纸质服装
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì An Phong
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$120.5K
出口金额
—
最近进口
2024-06-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312351331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK8VUJ6 |
| 成立日期 | 2013-07-03 |
| 联系地址 | 815/10/5 Hương Lộ 2, khu phố 8, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ AN PHONG |
| 企业英文名称 | AN PHONG PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 815/10/5 Hương Lộ 2, khu phố 8, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84902996551 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481850 | 纸质服装 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $120.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIN TSUN HOLDING CO.,LTD | 越南 | 33 | $120.5K | 染色合成针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 纸质服装 | DIN TSUN HOLDING CO.,LTD | 越南 | $202 |
| 2024-06-13 | 纸质服装 | DIN TSUN HOLDING CO.,LTD | 越南 | $107 |
| 2024-06-13 | 纸质服装 | DIN TSUN HOLDING CO.,LTD | 越南 | $21 |
| 2024-06-13 | 纸质服装 | DIN TSUN HOLDING CO.,LTD | 越南 | $12 |
| 2024-06-13 | 纸质服装 | DIN TSUN HOLDING CO.,LTD | 越南 | $46 |
| 2024-06-13 | 纸质服装 | DIN TSUN HOLDING CO.,LTD | 越南 | $122 |
| 2024-06-13 | 纸质服装 | DIN TSUN HOLDING CO.,LTD | 越南 | $50 |
| 2024-06-13 | 纸质服装 | DIN TSUN HOLDING CO.,LTD | 越南 | $59 |
| 2024-06-13 | 纸质服装 | DIN TSUN HOLDING CO.,LTD | 越南 | $8 |
| 2024-03-21 | 纸质服装 | DIN TSUN HOLDING CO.,LTD | 越南 | $95 |