Better Pharma (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Better Pharma Việt Nam
143
进口笔数
1
出口笔数
$7.64M
进口金额
$2
出口金额
2026-06-26
最近进口
2023-11-20
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312598755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2ES2YF |
| 成立日期 | 2013-12-11 |
| 联系地址 | Số 21, Đường Số 10, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BETTER PHARMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BETTER PHARMA (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, Đường Số 10, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84854316263 |
| 传真 | +84864316265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 62.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 300310 | 青霉素链霉素药品 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 80 | $4.73M |
| 塞尔维亚 | 44 | $2.59M |
| 中国 | 14 | $164.7K |
| 英国 | 3 | $74.8K |
| 德国 | 4 | $73.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Better Pharma Co., Ltd. | 泰国 | 80 | $4.74M | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Patent Co., D.O.O. | 塞尔维亚 | 44 | $2.59M | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Captain Meow International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.8K | 猫狗饲料、粘土及膨润土 |
| Agromed Austria GmbH | 德国 | 3 | $67.7K | 植物饲料原料、猫狗饲料 |
| COVENTRY CHEMICALS LIMITED | 英国 | 1 | $64.7K | 其他消毒剂、其他零售药品 |
| Inner Mongolia Hezhengmei Biology Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.4K | 猫狗饲料、粘土及膨润土 |
| Patent Co., d.o.o. | 中国 | 1 | $31.5K | 猫狗饲料 |
| Peterlabs Sdn. Bhd. | 德国 | 1 | $5.7K | 植物饲料原料 |
| Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36 | 活性酵母、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 猫狗饲料 | Patent Co., D.O.O. | 塞尔维亚 | $63.5K |
| 2026-06-24 | 其他零售药品 | Better Pharma Co., Ltd. | 泰国 | $10.8K |
| 2026-06-24 | 其他零售药品 | Better Pharma Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-06-22 | 猫狗饲料 | Better Pharma Co., Ltd. | 泰国 | $5.8K |
| 2026-06-22 | 猫狗饲料 | Better Pharma Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-05-26 | 其他零售药品 | Better Pharma Co., Ltd. | 泰国 | $16.2K |
| 2026-05-25 | 猫狗饲料 | Patent Co., D.O.O. | 塞尔维亚 | $64.2K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | Patent Co., D.O.O. | 塞尔维亚 | $101.1K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | Patent Co., D.O.O. | 塞尔维亚 | $101.1K |
| 2026-03-24 | 抗生素药品 | Better Pharma Co., Ltd. | 泰国 | $45.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 猫狗饲料 | — | 菲律宾 | $2 |