Dong Hai Salt Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MUốI ĐôNG HảI
13
进口笔数
0
出口笔数
$123.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110513004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S8E720 |
| 成立日期 | 2023-10-19 |
| 联系地址 | Số nhà 10A, Ngõ 2, Phố Lãng Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MUỐI ĐÔNG HẢI |
| 企业英文名称 | DONG HAI SALT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10A, Ngõ 2, Phố Lãng Yên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0893 - Khai thác muối 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0983908466 |
| 邮箱 | muoidonghaivn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $110.2K |
| 中国 | 2 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kandla Global Exports LLP | 印度 | 11 | $110.2K | 盐及氯化钠、油菜籽油渣 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $10.4K |
| 2025-10-09 | 盐及氯化钠 | FLOW CHEMICAL (HK) LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-05-12 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $3.2K |
| 2025-05-12 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $9.8K |
| 2025-03-23 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $17.6K |
| 2025-02-17 | 盐及氯化钠 | FLOW CHEMICAL (HK) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-19 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $10.4K |
| 2024-12-02 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $10.4K |
| 2024-10-21 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $3.4K |
| 2024-10-04 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $10.6K |