Song Sao Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Song Sao
9
进口笔数
0
出口笔数
$663.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104759472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8GGA0B |
| 成立日期 | 2010-06-21 |
| 联系地址 | Thôn Phù Đổng 3, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SAO |
| 企业英文名称 | SONG SAO PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Đổng 3, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +84942912915 |
| 邮箱 | songsaoltd@gmail.com |
| 官网 | songsao.bizz.vn |
| 传真 | +842432127389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 4 | $361.8K |
| 韩国 | 2 | $111.9K |
| 美国 | 1 | $104.0K |
| 中国 | 2 | $85.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $361.8K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Daelim Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $111.9K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | 1 | $104.0K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 中国 | 1 | $52.4K | 乙酸、初级形态聚氯乙烯 |
| Zhejiang Zhengxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 毡无纺布机械、其他印刷机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 聚丙烯聚合物 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $104.9K |
| 2024-03-07 | 聚丙烯聚合物 | Vinmar International LLC | 中国 | $52.4K |
| 2023-11-02 | 聚丙烯聚合物 | Daelim Co., Ltd. | 韩国 | $50.3K |
| 2023-07-28 | 聚丙烯聚合物 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $97.5K |
| 2023-07-14 | 聚丙烯聚合物 | Daelim Co., Ltd. | 韩国 | $61.6K |
| 2023-05-23 | 聚丙烯聚合物 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $104.0K |
| 2023-04-11 | 毡无纺布机械 | ZHEJIANG ZHENGXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2023-04-03 | 聚丙烯聚合物 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $112.9K |
| 2023-03-17 | 聚丙烯聚合物 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $46.5K |