Tin Dat Automation Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Tự ĐộNG TíN ĐạT
82
进口笔数
8
出口笔数
$741.7K
进口金额
$29.3K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-15
最近出口
32
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314870942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EWW76B |
| 成立日期 | 2018-01-31 |
| 联系地址 | 149/15 Ba Vân, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG TÍN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIN DAT AUTOMATION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149/15 Ba Vân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835352347 |
| 邮箱 | sales@tindatcontrols.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853190 | 信号装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $199.2K |
| 英国 | 15 | $155.4K |
| 意大利 | 12 | $108.3K |
| 波兰 | 5 | $93.0K |
| 瑞典 | 10 | $82.0K |
| 中国台湾 | 11 | $54.8K |
| 德国 | 10 | $31.0K |
| 美国 | 2 | $13.6K |
| 印度 | 2 | $1.7K |
| 瑞士 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $14.5K |
| 中国 | 4 | $9.5K |
| 菲律宾 | 1 | $2.2K |
| 马来西亚 | 1 | $1.8K |
| 中国香港 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Electronics Ltd. | 英国 | 6 | $222.6K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Isma Controlli S.P.A. | 意大利 | 5 | $96.0K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Deos Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $75.3K | 其他光学测量仪、其他自动控制仪 |
| Maple Armor China Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.5K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Regin Controls Sverige AB | 瑞典 | 4 | $50.1K | 其他自动控制仪、压力测量仪 |
| AUTOTRONIC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $42.8K | 组合测量仪器、气体烟雾分析仪 |
| APOLLO FIRE DETECTORS LIMITED | 英国 | 5 | $26.3K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Titec Temperaturmesstechnik GmbH | 德国 | 3 | $23.3K | 压力测量仪、组合测量仪器 |
| VIR Trading (Shanghai) Ltd. | 中国 | 4 | $17.9K | 阀门龙头、其他硫化橡胶制品 |
| LGM Products Ltd. | 英国 | 6 | $15.9K | 电气信号装置、电气信号装置 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technology Enabled Solutions (Myanmar) Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.5K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Shanghai Iron Man Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.0K | 信号装置零件、阀门龙头 |
| Himmax Electronics Corporation | 菲律宾 | 1 | $2.2K | 电气信号装置、电力控制板 |
| City Point Cargo & Logistics | 马来西亚 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、电气信号装置 |
| PEAK TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $1.3K | 电气信号装置、其他塑料制品 |
| Shanghai Sunfine | 中国 | 1 | $464 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 电力控制板 | Shanghai Flexem Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-12 | 单相交流电机 | VIR Trading (Shanghai) Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-12 | 电力控制板 | Shanghai Flexem Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-05 | 1000伏以下插头插座 | HANGZHOU ASIAON IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $420 |
| 2026-06-05 | 高压继电器 | HANGZHOU ASIAON IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $384 |
| 2026-06-05 | 1000伏以下插头插座 | HANGZHOU ASIAON IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $360 |
| 2026-06-05 | 60伏以下继电器 | HANGZHOU ASIAON IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $490 |
| 2026-06-05 | 60伏以下继电器 | HANGZHOU ASIAON IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $270 |
| 2026-06-05 | 1000伏以下插头插座 | HANGZHOU ASIAON IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-05 | 60伏以下继电器 | HANGZHOU ASIAON IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 信号装置零件 | Shanghai Iron Man Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-06-15 | 电气信号装置 | Shanghai Iron Man Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | Shanghai Iron Man Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-15 | 电气信号装置 | Shanghai Iron Man Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2026-04-03 | 电气信号装置 | Shanghai Iron Man Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-04-03 | 信号装置零件 | Shanghai Iron Man Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | Shanghai Iron Man Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | Shanghai Iron Man Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-27 | 电气信号装置 | Shanghai Iron Man Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $221 |
| 2026-02-27 | 信号装置零件 | Shanghai Iron Man Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $112 |