VIET NAM SUOAI WATER TREATMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Xử Lý NướC SUOAI VIệT NAM
3
进口笔数
3
出口笔数
$120.7K
进口金额
$165.8K
出口金额
2024-05-24
最近进口
2024-02-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314722341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8RVFKA |
| 成立日期 | 2017-11-07 |
| 联系地址 | Số 40 đường số 27, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XỬ LÝ NƯỚC SUOAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUOAI WATER TREATMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84932144747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $120.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $165.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | 3 | $120.7K | 非木预制建筑、簇绒化纤地毯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | 2 | $87.4K | 精炼铜管件、非LED枝形吊灯 |
| HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | 1 | $78.5K | 铜废料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 水净化机械 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-05-24 | 水净化机械 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $52.3K |
| 2024-02-20 | 灌装封口机 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-01-11 | 水净化机械 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $61.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 水净化机械 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $22.7K |
| 2026-02-09 | 水净化机械 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $22.7K |
| 2024-02-20 | 灌装封口机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $8.9K |
| 2024-01-17 | 水净化机械 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $78.5K |
| 2024-01-13 | 水净化机械 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $78.5K |