Trung Hang Metallurgical Industry Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP LUYệN KIM TRUNG HằNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$46.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108907347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND57DF46 |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Trung, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP LUYỆN KIM TRUNG HẰNG |
| 企业英文名称 | TRUNG HANG METALLURGICAL INDUSTRY TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 97, thôn Áng Đông, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0988887856 |
| 邮箱 | trunghangcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $46.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2023-08-08 | 其他钢铁制品 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2023-08-08 | 其他钢铁制品 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2023-08-08 | 其他钢铁制品 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2023-08-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2023-08-08 | 其他钢铁制品 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2023-08-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2023-08-08 | 发动机泵 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $558 |
| 2023-08-08 | 钢铆钉 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2023-08-08 | 喷枪 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |