Viet Nam Labour Protection Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BảO Hộ LAO ĐộNG VIệT NAM
133
进口笔数
1
出口笔数
$3.09M
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-07-21
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101771418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1HN2FA |
| 成立日期 | 2005-08-17 |
| 联系地址 | Số 15 ngõ 110, đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HỘ LAO ĐỘNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LABOUR PROTECTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 110 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84904680177 |
| 邮箱 | bhld@vlp.vn |
| 官网 | www.vlp.vn |
| 传真 | 02437588271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 56 | $1.62M |
| 中国 | 54 | $1.06M |
| 中国台湾 | 8 | $144.1K |
| 越南 | 3 | $89.3K |
| 法国 | 6 | $68.8K |
| 印度 | 3 | $50.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $25.9K |
| 斯里兰卡 | 1 | $24.7K |
| 日本 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seong An Save Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $1.08M | 安全帽、其他纺织制品 |
| Dobu Life Tech Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $291.6K | 呼吸器具、第90章仪器零件 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 8 | $291.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nantong Kunstronger Labor Protection Product Co., Ltd. | 中国 | 14 | $220.3K | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| Hebei Runze Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $208.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Changzhou Baixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $93.4K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Xinxiang Zhongcheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.1K | 染色化棉混纺布、漂白棉混纺布 |
| Ever Green Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $75.5K | 其他纺织制品 |
| Standard Electric Works Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $74.4K | 电测仪表、万用表 |
| Delta Plus Middle East FZE | 阿联酋 | 5 | $69.3K | 金属包头皮鞋、其他眼镜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Worxafe Safety Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | HOSODA LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | HOSODA LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 测距仪 | RXIRY (JIANGSU) OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-21 | 测距仪 | RXIRY (JIANGSU) OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-21 | 双筒望远镜 | RXIRY (JIANGSU) OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-21 | 双筒望远镜 | RXIRY (JIANGSU) OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-21 | 测距仪 | RXIRY (JIANGSU) OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-21 | 双筒望远镜 | RXIRY (JIANGSU) OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-21 | 测距仪 | RXIRY (JIANGSU) OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-21 | 测距仪 | RXIRY (JIANGSU) OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $265 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 橡胶塑料鞋件 | SHANDONG WORXAFE SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |