Segell Vietnam Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI SEGELL VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$97.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316218972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDGW4JC |
| 成立日期 | 2020-03-27 |
| 联系地址 | Số 7, Đường 49, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SEGELL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEGELL VIET NAM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường 49, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $97.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.H. Corp. | 韩国 | 1 | $72.6K | 聚合物基油漆、聚氨酯 |
| J & H Corp. | 韩国 | 1 | $25.1K | 聚合物基油漆、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | J & H CORP | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-17 | 聚合物基油漆 | J & H CORP | 韩国 | $544 |
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | J & H CORP | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-17 | 聚合物基油漆 | J & H CORP | 韩国 | $183 |
| 2026-04-17 | 其他玻璃纤维 | J & H CORP | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-17 | 聚合物基油漆 | J & H CORP | 韩国 | $785 |
| 2026-04-17 | 其他玻璃纤维 | J & H CORP | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-17 | 其他铝制品 | J & H CORP | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 聚合物基油漆 | J & H CORP | 韩国 | $183 |
| 2026-04-17 | 其他胶粘剂 | J & H CORP | 韩国 | $3.6K |