FYNEX LONGFLY Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC FYNEX-LONGFLY
83
进口笔数
79
出口笔数
$4.29M
进口金额
$8.02M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102026182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5W37HYQ |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Ấp Tràm Lạc, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC FYNEX-LONGFLY |
| 企业英文名称 | FYNEX-LONGFLY GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Tràm Lạc, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84703492473 |
| 邮箱 | fynexlongflycompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $4.27M |
| 中国台湾 | 2 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 72 | $7.52M |
| 中国 | 7 | $500.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Fynex Imp. & Expo Co., Ltd. | 中国 | 80 | $4.26M | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| Fujian Zhengqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Xiamen Fynex Import & Export Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $12.2K | 毛圈织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Fynex Import And Export Co., Ltd. | 美国 | 72 | $7.52M | 男式针织大衣、女式针织外套 |
| Xiamen Fynex Imp. & Expo Co., Ltd. | 中国 | 7 | $500.8K | 男式合成纤维裤、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-16 | 合成纤维绳 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-16 | 钢铁别针 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-16 | 钢铁别针 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-16 | 合成纤维绳 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-15 | 弹性针织布 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $616 |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $24 |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 化纤针织服装 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 男式合成纤维裤 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $79.5K |
| 2026-04-14 | 男式合成纤维裤 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-09 | 男式合成纤维裤 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $52.3K |
| 2026-04-09 | 男式合成纤维裤 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-09 | 男式合成纤维裤 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-09 | 男式合成纤维裤 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $61.5K |
| 2026-03-19 | 男式合成纤维裤 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-19 | 男式合成纤维裤 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $87.1K |
| 2026-02-05 | 化纤针织服装 | XIAMEN FYNEX IMP & EXPO CO. LTD | 中国 | $18.9K |