Hoang Dong Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 699 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hóa Đông
85
进口笔数
699
出口笔数
$1.32M
进口金额
$2.41M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300888090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGVS2CP |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | Thôn Hương Vinh, Thị Trấn Gia Bình, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hương Vinh, Xã Gia Bình, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84904936413 |
| 邮箱 | ann0086@126.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $1.30M |
| 美国 | 1 | $22.4K |
| 日本 | 5 | $2.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $23 |
| 中国台湾 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 699 | $2.40M |
| 中国 | 6 | $2.6K |
| 中国台湾 | 2 | $1.2K |
| 日本 | 2 | $151 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 37 | $539.3K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Guangxi Hongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $390.1K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $378.0K | 其他塑料制品、螺纹螺母 |
| Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $12.7K | 其他风扇、手动计量泵 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $23 | 其他粘合剂≤1kg |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $7 | 陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 136 | $1.04M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 125 | $484.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 202 | $415.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 118 | $241.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 82 | $169.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 26 | $34.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 6 | $13.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $2.3K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 商业广告材料、金属加工机刀 |
| FuHong Precision Component Co., Ltd. (Bac Giang) | 中国 | 2 | $104 | 其他机器刀具、其他锯片 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 衡器零件 | Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $94 |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $548 |
| 2026-06-12 | 其他电路开关装置 | Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-06-12 | 螺纹加工工具 | Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $217 |
| 2026-06-12 | 便携式电灯 | Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2026-06-12 | 非自动电弧焊机 | Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $489 |
| 2026-06-12 | 其他电气开关 | Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd. | 日本 | $87 |
| 2026-06-12 | 带接头绝缘电线 | Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $183 |
| 2026-06-12 | 硫化橡胶地板 | Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-12 | 聚合物离子交换剂 | Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $501 |
出口(共 699)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 钳子镊子 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2026-06-30 | 金属永磁体 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 绘图仪器 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-29 | 陶瓷磨轮 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $379 |
| 2026-06-29 | 其他数学仪器 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $121 |
| 2026-06-29 | 其他塑料管材 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-06-29 | 气动直线发动机 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $371 |
| 2026-06-29 | 螺纹加工工具 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $89 |
| 2026-06-29 | 分析仪器 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $107 |