Hoang Dong Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 699 笔 · 主营 钳子镊子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hóa Đông

85
进口笔数
699
出口笔数
$1.32M
进口金额
$2.41M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.9K · 3 笔出口 $107.8K · 16 笔2023-11进口 $26.4K · 1 笔出口 $69.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 17 笔2024-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $80.5K · 16 笔2024-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $39.8K · 14 笔2024-03进口 $23.5K · 1 笔出口 $155.8K · 17 笔2024-04进口 $15.7K · 1 笔出口 $90.9K · 22 笔2024-05进口 $32.9K · 1 笔出口 $99.9K · 19 笔2024-06进口 $8.4K · 1 笔出口 $47.7K · 20 笔2024-07进口 $24.6K · 1 笔出口 $30.2K · 13 笔2024-08进口 $26.7K · 3 笔出口 $72.7K · 15 笔2024-09进口 $45.4K · 3 笔出口 $55.0K · 14 笔2024-10进口 $71.9K · 5 笔出口 $69.6K · 23 笔2024-11进口 $32.7K · 1 笔出口 $89.1K · 20 笔2024-12进口 $54.3K · 3 笔出口 $39.3K · 16 笔2025-01进口 $22.2K · 2 笔出口 $58.5K · 20 笔2025-02进口 $48.5K · 1 笔出口 $93.2K · 22 笔2025-03进口 $56.7K · 4 笔出口 $67.3K · 20 笔2025-04进口 $26.6K · 2 笔出口 $64.4K · 21 笔2025-05进口 $39.5K · 4 笔出口 $76.7K · 26 笔2025-06进口 $14.2K · 2 笔出口 $23.8K · 12 笔2025-07进口 $171.2K · 8 笔出口 $84.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 19 笔2025-09进口 $50.8K · 4 笔出口 $50.0K · 20 笔2025-10进口 $92.0K · 4 笔出口 $79.5K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 24 笔2025-12进口 $33.5K · 2 笔出口 $21.3K · 13 笔2026-01进口 $41.8K · 2 笔出口 $94.1K · 31 笔2026-02进口 $24.8K · 3 笔出口 $17.6K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 19 笔2026-04进口 $50.7K · 2 笔出口 $4.9K · 3 笔2026-05进口 $65.7K · 3 笔出口 $51.0K · 21 笔2026-06进口 $42.6K · 3 笔出口 $45.3K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.9K · 3 笔出口 $107.8K · 16 笔2023-11进口 $26.4K · 1 笔出口 $69.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 17 笔2024-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $80.5K · 16 笔2024-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $39.8K · 14 笔2024-03进口 $23.5K · 1 笔出口 $155.8K · 17 笔2024-04进口 $15.7K · 1 笔出口 $90.9K · 22 笔2024-05进口 $32.9K · 1 笔出口 $99.9K · 19 笔2024-06进口 $8.4K · 1 笔出口 $47.7K · 20 笔2024-07进口 $24.6K · 1 笔出口 $30.2K · 13 笔2024-08进口 $26.7K · 3 笔出口 $72.7K · 15 笔2024-09进口 $45.4K · 3 笔出口 $55.0K · 14 笔2024-10进口 $71.9K · 5 笔出口 $69.6K · 23 笔2024-11进口 $32.7K · 1 笔出口 $89.1K · 20 笔2024-12进口 $54.3K · 3 笔出口 $39.3K · 16 笔2025-01进口 $22.2K · 2 笔出口 $58.5K · 20 笔2025-02进口 $48.5K · 1 笔出口 $93.2K · 22 笔2025-03进口 $56.7K · 4 笔出口 $67.3K · 20 笔2025-04进口 $26.6K · 2 笔出口 $64.4K · 21 笔2025-05进口 $39.5K · 4 笔出口 $76.7K · 26 笔2025-06进口 $14.2K · 2 笔出口 $23.8K · 12 笔2025-07进口 $171.2K · 8 笔出口 $84.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 19 笔2025-09进口 $50.8K · 4 笔出口 $50.0K · 20 笔2025-10进口 $92.0K · 4 笔出口 $79.5K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 24 笔2025-12进口 $33.5K · 2 笔出口 $21.3K · 13 笔2026-01进口 $41.8K · 2 笔出口 $94.1K · 31 笔2026-02进口 $24.8K · 3 笔出口 $17.6K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 19 笔2026-04进口 $50.7K · 2 笔出口 $4.9K · 3 笔2026-05进口 $65.7K · 3 笔出口 $51.0K · 21 笔2026-06进口 $42.6K · 3 笔出口 $45.3K · 16 笔

工商档案

企业注册号2300888090
企查查编码QVNKGVS2CP
成立日期2015-05-18
联系地址Thôn Hương Vinh, Thị Trấn Gia Bình, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA ĐÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hương Vinh, Xã Gia Bình, TP Bắc Ninh
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84904936413
邮箱ann0086@126.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
820320钳子镊子
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线
731816螺纹螺母
820411不可调扳手

出口

HS 编码产品
820320钳子镊子
820750可互换钻具
731815钢铁螺钉螺栓
820540手动螺丝刀
842490喷雾机零件
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
853690其他电路开关装置
960390扫帚刷子
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$1.30M
美国1$22.4K
日本5$2.8K
澳大利亚1$23
中国台湾1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南699$2.40M
中国6$2.6K
中国台湾2$1.2K
日本2$151

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd.中国37$539.3K胶粘填料、乙烯聚合物塑料
Guangxi Hongfa Trading Co., Ltd.中国24$390.1K其他钢铁制品、电力控制板
Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd.中国22$378.0K其他塑料制品、螺纹螺母
Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd.古巴2$12.7K其他风扇、手动计量泵
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国2$1.8K电力控制板、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd.澳大利亚1$23其他粘合剂≤1kg
Pingxiang Maofa Import & Export Co. Ltd.中国台湾1$7陶瓷磨轮

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南136$1.04M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南125$484.5K其他电子IC、其他铝制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南202$415.0K其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南118$241.6K其他电子IC、其他塑料制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南82$169.3K其他电子IC、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南26$34.5K其他塑料制品、其他电子IC
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南6$13.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南3$2.3K其他印刷机零件、其他塑料制品
Fuyu Precision Technology Co., Ltd.中国2$1.5K商业广告材料、金属加工机刀
FuHong Precision Component Co., Ltd. (Bac Giang)中国2$104其他机器刀具、其他锯片

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12衡器零件Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$94
2026-06-12其他塑料制品Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$548
2026-06-12其他电路开关装置Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$21
2026-06-12螺纹加工工具Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$217
2026-06-12便携式电灯Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$74
2026-06-12非自动电弧焊机Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$489
2026-06-12其他电气开关Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd.日本$87
2026-06-12带接头绝缘电线Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$183
2026-06-12硫化橡胶地板Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-12聚合物离子交换剂Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$501

出口(共 699)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30钳子镊子Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$388
2026-06-30金属永磁体Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-29绘图仪器Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$9
2026-06-29陶瓷磨轮Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$35
2026-06-29过滤净化器零件Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$379
2026-06-29其他数学仪器EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$121
2026-06-29其他塑料管材Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$109
2026-06-29气动直线发动机Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$371
2026-06-29螺纹加工工具EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$89
2026-06-29分析仪器EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$107

相关企业 · 同类产品

Hoang Dong Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →