Bien Dong Technical Technology & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHệ Và XâY DựNG BIểN ĐôNG
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$44.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701792497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AV3VTT |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | Khu Dốc Đỏ II, Phường Phương Đông, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG BIỂN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | BIEN DONG TECHNICAL TECHNOLOGY AND CONTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Dốc Đỏ II, Phường Yên Tử, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842033668678 |
| 邮箱 | biendongcontech@gmail.com |
| 传真 | 0333668678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 66.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 611300 | 针织服装 |
| 650610 | 安全帽 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 640291 | 其他踝靴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $44.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 8 | $20.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 7 | $12.9K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.5K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他塑料制品、塑料配件 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 纺织水龙软管 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-26 | 灭火器 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $474 |
| 2025-10-28 | 其他踝靴 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $29 |
| 2025-10-28 | 灭火器 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $585 |
| 2025-10-28 | 灭火器 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-28 | 非医用橡胶手套 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $27 |
| 2025-09-26 | 灭火器 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $586 |
| 2025-09-26 | 灭火器 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-26 | 纺织水龙软管 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $241 |
| 2025-09-08 | 灭火器 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $2.4K |