Thieu Mong Thi Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 雕刻材料及制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiệu Mộng Thi
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$265.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309949837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8FK9HQ |
| 成立日期 | 2010-04-17 |
| 联系地址 | 30/3 Đường Nguyễn Thị Kiểu, Khu phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIỆU MỘNG THI |
| 企业英文名称 | THIEU MONG THI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 30/3 Đường Nguyễn Thị Kiểu, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84866515777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 5 | $215.1K |
| 越南 | 1 | $28.6K |
| 法国 | 1 | $12.8K |
| 德国 | 2 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lino Droogbloemen B.V. | 荷兰 | 5 | $215.1K | 加工植物枝叶、未加工动物产品 |
| Lino Droogbloemen B.V. | 越南 | 1 | $28.6K | 未碾磨香料籽 |
| COGEX SAS | 法国 | 1 | $12.8K | 其他陶瓷制品、其他钢铁制品 |
| Patzl International GmbH | 德国 | 2 | $9.1K | 植物纤维制品、其他肉桂花 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他植物产品 | LINO DROOGBLOEMEN BV | 荷兰 | $5.7K |
| 2025-07-29 | 雕刻材料及制品 | LINO DROOGBLOEMEN BV | 荷兰 | $884 |
| 2025-07-29 | 雕刻材料及制品 | LINO DROOGBLOEMEN BV | 荷兰 | $120 |
| 2025-07-29 | 雕刻材料及制品 | LINO DROOGBLOEMEN BV | 荷兰 | $475 |
| 2025-07-29 | 雕刻材料及制品 | LINO DROOGBLOEMEN BV | 荷兰 | $7.4K |
| 2025-07-29 | 雕刻材料及制品 | LINO DROOGBLOEMEN BV | 荷兰 | $2.2K |
| 2025-07-29 | 雕刻材料及制品 | LINO DROOGBLOEMEN BV | 荷兰 | $160 |
| 2025-07-29 | 雕刻材料及制品 | LINO DROOGBLOEMEN BV | 荷兰 | $350 |
| 2025-07-29 | 雕刻材料及制品 | LINO DROOGBLOEMEN BV | 荷兰 | $195 |
| 2025-07-11 | 雕刻材料及制品 | PATZL INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $800 |