EIG Trade & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Eig
7
进口笔数
0
出口笔数
$655.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105111130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKYX13T |
| 成立日期 | 2011-01-11 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ EIG |
| 企业英文名称 | EIG TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 Tòa nhà Eurowindow Office, số 02 Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH VÀ BẤT ĐỘNG SẢN VACO VIỆT NAM 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84766595816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $655.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Ablehome Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $404.0K | 其他玻璃制品、其他玻璃制品 |
| Shenzhen Debo Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.9K | 棉制床品、瓷餐具 |
| Weihai Shanhua Weavers Carpet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.3K | 羊毛簇绒地毯、人造机织地毯 |
| Quanzhou Shisheng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.8K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 打结纺织地毯 | WEIHAI SHANHUA WEAVERS CARPET CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-03-31 | 打结纺织地毯 | WEIHAI SHANHUA WEAVERS CARPET CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-03-31 | 打结纺织地毯 | WEIHAI SHANHUA WEAVERS CARPET CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2026-03-31 | 打结纺织地毯 | WEIHAI SHANHUA WEAVERS CARPET CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 打结纺织地毯 | WEIHAI SHANHUA WEAVERS CARPET CO LTD | 中国 | $872 |
| 2026-03-31 | 打结纺织地毯 | WEIHAI SHANHUA WEAVERS CARPET CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-06 | 塑料容器 | SHENZHEN DEBO HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-06 | 塑料家用制品 | SHENZHEN DEBO HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-06 | 塑料家用制品 | SHENZHEN DEBO HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-06 | 塑料家用制品 | SHENZHEN DEBO HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $13.3K |