Gedeon Richter Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 383 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GEDEON RICHTER VIệT NAM
383
进口笔数
0
出口笔数
$69.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316955239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRKTRN7 |
| 成立日期 | 2021-08-28 |
| 联系地址 | Số 214, đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GEDEON RICHTER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GEDEON RICHTER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 214, đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84972553246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 188.146亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300449 | 生物碱药品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 358 | $65.59M |
| 波兰 | 17 | $3.14M |
| 荷兰 | 7 | $329.3K |
| 英国 | 8 | $149.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gedeon Richter Plc | 英国 | 383 | $69.21M | 其他零售药品、激素抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 激素抗生素药品 | Gedeon Richter Plc | 匈牙利 | $21.6K |
| 2026-06-24 | 激素抗生素药品 | Gedeon Richter Plc | 匈牙利 | $10.8K |
| 2026-06-24 | 其他零售药品 | Gedeon Richter Plc | 匈牙利 | $29.1K |
| 2026-06-24 | 其他零售药品 | Gedeon Richter Plc | 匈牙利 | $32.1K |
| 2026-06-23 | 激素抗生素药品 | Gedeon Richter Plc | 匈牙利 | $29.0K |
| 2026-06-23 | 其他零售药品 | Gedeon Richter Plc | 匈牙利 | $67.6K |
| 2026-06-23 | 其他零售药品 | Gedeon Richter Plc | 匈牙利 | $26.0K |
| 2026-06-23 | 其他零售药品 | Gedeon Richter Plc | 匈牙利 | $207.0K |
| 2026-06-23 | 其他零售药品 | Gedeon Richter Plc | 匈牙利 | $41.5K |
| 2026-06-23 | 其他零售药品 | Gedeon Richter Plc | 匈牙利 | $20.3K |