Terra Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TERRA
6
进口笔数
0
出口笔数
$22.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110080128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF47QFSK |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ Phan Huy Chú, phố Phan Huy Chú, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TERRA |
| 企业英文名称 | TERRA TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ Phan Huy Chú, phố Phan Huy Chú, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02473023568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 270300 | 泥炭 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱沙尼亚 | 4 | $19.5K |
| 智利 | 1 | $1.5K |
| 中国 | 1 | $507 |
| 印度 | 1 | $359 |
| 泰国 | 1 | $338 |
| 立陶宛 | 1 | $54 |
| 南非 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mikskaar AS | 爱沙尼亚 | 4 | $19.5K | 泥炭、其他植物产品 |
| Kaneko Seeds Co., Ltd. | 智利 | 1 | $1.5K | 蔬菜种子、非乙烯塑料袋 |
| Kaneko Seeds Co., Ltd. | 中国 | 1 | $507 | 蔬菜种子 |
| Kaneko Seeds Co., Ltd. | 印度 | 1 | $359 | 蔬菜种子 |
| Kaneko Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $338 | 蔬菜种子 |
| UAB Solvika | 立陶宛 | 1 | $54 | 泥炭、980720 |
| Kaneko Seeds Co., Ltd. | 南非 | 1 | $1 | 蔬菜种子 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 其他植物产品 | MIKSKAAR AS | 爱沙尼亚 | $234 |
| 2025-07-11 | 其他植物产品 | MIKSKAAR AS | 爱沙尼亚 | $6.5K |
| 2025-02-04 | 其他植物产品 | MIKSKAAR AS | 爱沙尼亚 | $5.9K |
| 2024-07-16 | 其他植物产品 | MIKSKAAR AS | 爱沙尼亚 | $6.8K |
| 2024-01-31 | 泥炭 | MIKSKAAR AS | 爱沙尼亚 | $1 |
| 2024-01-26 | 泥炭 | UAB SOLVIKA | 立陶宛 | $54 |
| 2023-08-01 | 蔬菜种子 | KANEKO SEEDS CO.LTD. | 印度 | $359 |
| 2023-08-01 | 蔬菜种子 | KANEKO SEEDS CO., LTD | 泰国 | $338 |
| 2023-08-01 | 蔬菜种子 | KANEKO SEEDS CO. LTD. | 智利 | $379 |
| 2023-08-01 | 蔬菜种子 | KANEKO SEEDS CO. LTD. | 智利 | $715 |