Altek Kabel Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ALTEK KABEL
14
进口笔数
0
出口笔数
$391.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402170033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47TJM59 |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | 90 Mai Hắc Đế, Phường An Hải Tây, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ALTEK KABEL |
| 企业英文名称 | ALTEK KABEL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90 Mai Hắc Đế, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84909456356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $391.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hailutong Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 8 | $283.2K | 绝缘电线 |
| Yiwu Baiyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.4K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Shenzhen Hongbaixing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | PVC塑料板材、钢铁软管 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他钢铁管件 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $188 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁管件 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁管件 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $210 |
| 2026-01-07 | 钢铁软管 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁管件 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁管件 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $392 |
| 2026-01-07 | 钢铁软管 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $156 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁管件 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $84 |
| 2026-01-07 | 钢铁软管 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-07 | 钢铁软管 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $208 |