SAM Group Trading & Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và NHậP KHẩU SAM GROUP
75
进口笔数
0
出口笔数
$589.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1602158613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18PC4WG |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | Đường Phan Đình Phùng, Khóm Châu Quới 3, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ NHẬP KHẨU SAM GROUP |
| 企业英文名称 | SAM GROUP TRADING AND IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84913333267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 75 | $589.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U.S.P.C. International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 75 | $589.8K | 稻谷、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-10 | 番石榴芒果山竹 | U.S.P.C INTERNATIONAL CO., LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2023-05-30 | 番石榴芒果山竹 | U.S.P.C INTERNATIONAL CO., LTD | 柬埔寨 | $11.9K |
| 2023-05-29 | 番石榴芒果山竹 | U.S.P.C INTERNATIONAL CO., LTD | 柬埔寨 | $11.9K |
| 2023-05-28 | 番石榴芒果山竹 | U.S.P.C INTERNATIONAL CO., LTD | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2023-05-27 | 番石榴芒果山竹 | U.S.P.C INTERNATIONAL CO., LTD | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2023-05-26 | 番石榴芒果山竹 | U.S.P.C INTERNATIONAL CO., LTD | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2023-05-25 | 番石榴芒果山竹 | U.S.P.C INTERNATIONAL CO., LTD | 柬埔寨 | $11.9K |
| 2023-05-24 | 番石榴芒果山竹 | U.S.P.C INTERNATIONAL CO., LTD | 柬埔寨 | $11.9K |
| 2023-05-23 | 番石榴芒果山竹 | U.S.P.C INTERNATIONAL CO., LTD | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2023-05-21 | 番石榴芒果山竹 | U.S.P.C INTERNATIONAL CO., LTD | 柬埔寨 | $9.0K |