HV Interior Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HV INTERIOR
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108839908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEP6AFQV |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | P.902 Tầng 9 Tòa nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HV INTERIOR |
| 企业英文名称 | HV INTERIOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P.902 Tầng 9 Tòa nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84568663366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 64 | $1.01M |
| 越南 | 3 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yugen Gaisha Tatehide | 日本 | 47 | $896.8K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Yaz Design International Inc | 日本 | 6 | $69.7K | 非办公金属家具、其他寝具 |
| Toys Craft Co., Ltd. | 日本 | 3 | $19.4K | 木制办公家具、金属框架座椅 |
| Tatehide Co., Ltd. | 日本 | 5 | $10.0K | 木质碎料板、其他木家具 |
| Novacore Corp. | 日本 | 1 | $7.0K | 卧室木家具 |
| Yamasaki Kōmuten Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.0K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| YAZ Design International Inc. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他水泥制品 |
| Yugen Gaisha Tatehide | 越南 | 2 | $434 | 家具配件、带框玻璃镜 |
| Toys Craft Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23 | 非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 金属框架座椅 | Yaz Design International Inc | 日本 | $615 |
| 2026-04-09 | 金属框架座椅 | Yaz Design International Inc | 日本 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | Yugen Gaisha Tatehide | 日本 | $320 |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | Yugen Gaisha Tatehide | 日本 | $165 |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | Yugen Gaisha Tatehide | 日本 | $163 |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | Yugen Gaisha Tatehide | 日本 | $990 |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | Yugen Gaisha Tatehide | 日本 | $326 |
| 2026-01-30 | 木制家具零件 | Yugen Gaisha Tatehide | 日本 | $300 |
| 2025-12-29 | 其他木家具 | YUGENGAISYA TATEHIDE | 日本 | $152 |
| 2025-12-29 | 其他木家具 | Yugen Gaisha Tatehide | 日本 | $104 |