E Nhat Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 大口径焊管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp E Nhất
15
进口笔数
31
出口笔数
$1.97M
进口金额
$4.03M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101007749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7HK5M8 |
| 成立日期 | 2000-04-27 |
| 联系地址 | Thôn Hảo, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP E.NHẤT |
| 企业英文名称 | E.NHAT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hảo, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp được quyền kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842439872883 |
| 邮箱 | enhat@enhat.vn |
| 传真 | +842439877742 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846693 | 机床零件 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730539 | 大口径焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.97M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $2.41M |
| 中国香港 | 12 | $1.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $784.1K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 1 | $596.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| MRM Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $433.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $129.1K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Jiujiang Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITSUI & CO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 31 | $4.03M | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $239 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $502 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $239 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 大口径焊管 | MITSUI & CO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $51.4K |
| 2026-04-24 | 大口径焊管 | MITSUI & CO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $39.2K |
| 2026-04-24 | 大口径焊管 | MITSUI & CO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $33.1K |
| 2026-04-24 | 大口径焊管 | MITSUI & CO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $36.5K |
| 2026-04-10 | 大口径焊管 | MITSUI & CO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $21.0K |
| 2026-04-10 | 大口径焊管 | MITSUI & CO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $26.2K |
| 2026-04-10 | 大口径焊管 | MITSUI & CO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $18.2K |
| 2026-04-10 | 大口径焊管 | MITSUI & CO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $26.2K |
| 2026-04-10 | 大口径焊管 | MITSUI & CO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $22.5K |
| 2026-04-10 | 大口径焊管 | MITSUI & CO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $27.2K |