E Nhat Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 大口径焊管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp E Nhất

15
进口笔数
31
出口笔数
$1.97M
进口金额
$4.03M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $596.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.6K · 2 笔出口 $106.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 1 笔2024-01进口 $463.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.3K · 1 笔2024-04进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $364.6K · 4 笔2024-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $105.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $242.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $375.5K · 1 笔出口 $255.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 2 笔2025-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $191.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $375.7K · 3 笔2025-05进口 $596.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $254.2K · 1 笔出口 $105.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $198.5K · 1 笔2025-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $287.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $84.2K · 1 笔出口 $354.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.6K · 2 笔出口 $106.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 1 笔2024-01进口 $463.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.3K · 1 笔2024-04进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $364.6K · 4 笔2024-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $105.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $242.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $375.5K · 1 笔出口 $255.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 2 笔2025-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $191.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $375.7K · 3 笔2025-05进口 $596.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $254.2K · 1 笔出口 $105.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $198.5K · 1 笔2025-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $287.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $84.2K · 1 笔出口 $354.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101007749
企查查编码QVNX7HK5M8
成立日期2000-04-27
联系地址Thôn Hảo, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP E.NHẤT
企业英文名称E.NHAT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hảo, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp được quyền kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+842439872883
邮箱enhat@enhat.vn
传真+842439877742
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
846693机床零件
72083610mm以上热轧钢卷
720837热轧钢卷
848340齿轮及变速器
850152750W-75kW交流电机
720529钢铁粉末
72085110mm以上热轧钢板
730791非不锈钢管件
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
730539大口径焊管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$1.97M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19$2.41M
中国香港12$1.62M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国4$784.1K印刷标签、其他塑料制品
TOP (HK) Commodities International Ltd.中国1$596.9K热轧钢卷、热轧钢卷
MRM Steel Co., Ltd.中国2$433.8K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd.中国7$129.1K胶粘填料、乙烯聚合物塑料
Jiujiang Group Co., Ltd.中国1$26.0K无缝钢管、不锈钢圆管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MITSUI & CO (HONG KONG) LTD中国香港31$4.03M镀铝锌钢板、镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10钢铁螺钉螺栓PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD中国$1.9K
2026-04-10钢铁螺钉螺栓PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD中国$55
2026-04-10钢铁螺钉螺栓PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD中国$8.2K
2026-04-10钢铁螺钉螺栓PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD中国$41
2026-04-10钢铁螺钉螺栓PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD中国$239
2026-04-10钢铁螺钉螺栓PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD中国$11
2026-04-10钢铁螺钉螺栓PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD中国$502
2026-04-10钢铁螺钉螺栓PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD中国$17
2026-04-10钢铁螺钉螺栓PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD中国$239
2026-04-10钢铁螺钉螺栓PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD中国$45

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24大口径焊管MITSUI & CO (HONG KONG) LTD中国香港$51.4K
2026-04-24大口径焊管MITSUI & CO (HONG KONG) LTD中国香港$39.2K
2026-04-24大口径焊管MITSUI & CO (HONG KONG) LTD中国香港$33.1K
2026-04-24大口径焊管MITSUI & CO (HONG KONG) LTD中国香港$36.5K
2026-04-10大口径焊管MITSUI & CO (HONG KONG) LTD中国香港$21.0K
2026-04-10大口径焊管MITSUI & CO (HONG KONG) LTD中国香港$26.2K
2026-04-10大口径焊管MITSUI & CO (HONG KONG) LTD中国香港$18.2K
2026-04-10大口径焊管MITSUI & CO (HONG KONG) LTD中国香港$26.2K
2026-04-10大口径焊管MITSUI & CO (HONG KONG) LTD中国香港$22.5K
2026-04-10大口径焊管MITSUI & CO (HONG KONG) LTD中国香港$27.2K

相关企业 · 同类产品

E Nhat Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →