Blackbx Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BLACKBX
- 邮箱37
46
进口笔数
51
出口笔数
$1.02M
进口金额
$871.3K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-03-23
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315370519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE9S6NA |
| 成立日期 | 2018-11-05 |
| 联系地址 | 195/47 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLACKBX |
| 企业英文名称 | BLACKBX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/12C2 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84916965467 |
| 邮箱 | support@black-bx.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 30 | $613.3K |
| 中国 | 18 | $295.2K |
| 泰国 | 4 | $87.8K |
| 韩国 | 2 | $18.6K |
| 印度 | 2 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 46 | $808.0K |
| 新加坡 | 1 | $33.4K |
| 中国 | 4 | $30.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holt Integrated Circuits | 巴布亚新几内亚 | 27 | $784.3K | 其他电子IC |
| Holt Integrated Circuits | 美国 | 8 | $172.1K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Holt Integrated Circuits | 美国 | 5 | $33.7K | 其他电子IC、1kVA以下变压器 |
| WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $9.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| 5217263247c3223d447e7bb8760e62f8 | 1 | $2.4K |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richland International (India) Private Ltd. | 印度 | 29 | $414.5K | 其他电子IC |
| MOST COMPONENTS LTD | 中国香港 | 14 | $333.4K | 其他电子IC |
| HONG KONG DAREAL TECHNOLOGY INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 2 | $56.0K | 电力控制板、其他电子IC |
| Vinova Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $33.4K | 其他电子IC |
| YAO YANG CHENG LTD | 中国香港 | 3 | $22.5K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| RELIABLE SHIPPING CO LTD | 中国香港 | 2 | $11.5K | 其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他电子IC | HOLT INTEGRATED CIRCUITS | 中国台湾 | $10.9K |
| 2026-01-30 | 其他电子IC | HOLT INTEGRATED CIRCUITS | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-30 | 其他电子IC | HOLT INTEGRATED CIRCUITS | 中国台湾 | $10.5K |
| 2026-01-20 | 其他电子IC | HOLT INTEGRATED CIRCUITS | 中国台湾 | $3.4K |
| 2025-12-17 | 其他电子IC | HOLT INTEGRATED CIRCUITS | 中国台湾 | $5.3K |
| 2025-10-13 | 其他电子IC | HOLT INTEGRATED CIRCUITS | 中国 | $6.6K |
| 2025-08-25 | 其他电子IC | HOLT INTEGRATED CIRCUITS | 印度 | $4.4K |
| 2025-08-04 | 其他电子IC | HOLT INTEGRATED CIRCUITS | 印度 | $1.2K |
| 2025-07-16 | 其他电子IC | WT MICROELECTRONICS SINGAPORE PTE. LTD. | 韩国 | $7.1K |
| 2025-06-04 | 其他电子IC | WT MICROELECTRONICS SINGAPORE PTE. LTD. | 韩国 | $11.5K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他电子IC | YAO YANG CHENG LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-02-09 | 其他电子IC | RICHLAND INTERNATIONAL (INDIA) PRIVATE LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-03 | 其他电子IC | YAO YANG CHENG LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-06 | 其他电子IC | YAO YANG CHENG LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-10-29 | 其他电子IC | RICHLAND INTERNATIONAL (INDIA) PRIVATE LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2025-09-11 | 其他电子IC | RICHLAND INTERNATIONAL (INDIA) PRIVATE LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2025-08-19 | 其他电子IC | RICHLAND INTERNATIONAL (INDIA) PRIVATE LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2025-08-08 | 其他电子集成电路 | MOST COMPONENTS LTD | 中国香港 | $8.6K |
| 2025-06-18 | 其他电子集成电路 | MOST COMPONENTS LTD | 中国香港 | $13.9K |
| 2025-06-09 | 其他电子IC | RICHLAND INTERNATIONAL (INDIA) PRIVATE LTD | 中国香港 | $10.0K |