Blackbx Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BLACKBX

46
进口笔数
51
出口笔数
$1.02M
进口金额
$871.3K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-03-23
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.8K · 2 笔出口 $16.7K · 3 笔2023-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.5K · 1 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-02进口 $41.9K · 2 笔出口 $48.3K · 3 笔2024-03进口 $7.3K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-04进口 $69.8K · 4 笔出口 $63.2K · 3 笔2024-05进口 $58.7K · 3 笔出口 $64.6K · 3 笔2024-06进口 $26.6K · 1 笔出口 $68.0K · 4 笔2024-07进口 $92.8K · 3 笔出口 $98.9K · 3 笔2024-08进口 $39.0K · 1 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-09进口 $64.1K · 1 笔出口 $81.8K · 3 笔2024-10进口 $74.0K · 2 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-11进口 $128.4K · 3 笔出口 $68.7K · 3 笔2024-12进口 $33.9K · 2 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-01进口 $745 · 1 笔出口 $49.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $75.5K · 2 笔出口 $46.9K · 2 笔2025-04进口 $104.5K · 2 笔出口 $50.8K · 2 笔2025-05进口 $11.9K · 2 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.2K · 2 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2026-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.8K · 2 笔出口 $16.7K · 3 笔2023-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.5K · 1 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-02进口 $41.9K · 2 笔出口 $48.3K · 3 笔2024-03进口 $7.3K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-04进口 $69.8K · 4 笔出口 $63.2K · 3 笔2024-05进口 $58.7K · 3 笔出口 $64.6K · 3 笔2024-06进口 $26.6K · 1 笔出口 $68.0K · 4 笔2024-07进口 $92.8K · 3 笔出口 $98.9K · 3 笔2024-08进口 $39.0K · 1 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-09进口 $64.1K · 1 笔出口 $81.8K · 3 笔2024-10进口 $74.0K · 2 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-11进口 $128.4K · 3 笔出口 $68.7K · 3 笔2024-12进口 $33.9K · 2 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-01进口 $745 · 1 笔出口 $49.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $75.5K · 2 笔出口 $46.9K · 2 笔2025-04进口 $104.5K · 2 笔出口 $50.8K · 2 笔2025-05进口 $11.9K · 2 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.2K · 2 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2026-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315370519
企查查编码QVNCE9S6NA
成立日期2018-11-05
联系地址195/47 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BLACKBX
企业英文名称BLACKBX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45/12C2 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84916965467
邮箱support@black-bx.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾30$613.3K
中国18$295.2K
泰国4$87.8K
韩国2$18.6K
印度2$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港46$808.0K
新加坡1$33.4K
中国4$30.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Holt Integrated Circuits巴布亚新几内亚27$784.3K其他电子IC
Holt Integrated Circuits美国8$172.1K其他电子IC、处理器及控制器
Holt Integrated Circuits美国5$33.7K其他电子IC、1kVA以下变压器
WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd.新加坡2$18.6K处理器及控制器、其他电子IC
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡3$9.6K处理器及控制器、其他电子IC
5217263247c3223d447e7bb8760e62f81$2.4K

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richland International (India) Private Ltd.印度29$414.5K其他电子IC
MOST COMPONENTS LTD中国香港14$333.4K其他电子IC
HONG KONG DAREAL TECHNOLOGY INDUSTRIAL LTD中国香港2$56.0K电力控制板、其他电子IC
Vinova Pte. Ltd.新加坡1$33.4K其他电子IC
YAO YANG CHENG LTD中国香港3$22.5K其他电子IC、处理器及控制器
RELIABLE SHIPPING CO LTD中国香港2$11.5K其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10其他电子ICHOLT INTEGRATED CIRCUITS中国台湾$10.9K
2026-01-30其他电子ICHOLT INTEGRATED CIRCUITS中国$3.3K
2026-01-30其他电子ICHOLT INTEGRATED CIRCUITS中国台湾$10.5K
2026-01-20其他电子ICHOLT INTEGRATED CIRCUITS中国台湾$3.4K
2025-12-17其他电子ICHOLT INTEGRATED CIRCUITS中国台湾$5.3K
2025-10-13其他电子ICHOLT INTEGRATED CIRCUITS中国$6.6K
2025-08-25其他电子ICHOLT INTEGRATED CIRCUITS印度$4.4K
2025-08-04其他电子ICHOLT INTEGRATED CIRCUITS印度$1.2K
2025-07-16其他电子ICWT MICROELECTRONICS SINGAPORE PTE. LTD.韩国$7.1K
2025-06-04其他电子ICWT MICROELECTRONICS SINGAPORE PTE. LTD.韩国$11.5K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他电子ICYAO YANG CHENG LTD中国$9.0K
2026-02-09其他电子ICRICHLAND INTERNATIONAL (INDIA) PRIVATE LTD中国$7.5K
2026-02-03其他电子ICYAO YANG CHENG LTD中国$4.5K
2026-01-06其他电子ICYAO YANG CHENG LTD中国$9.0K
2025-10-29其他电子ICRICHLAND INTERNATIONAL (INDIA) PRIVATE LTD中国香港$5.0K
2025-09-11其他电子ICRICHLAND INTERNATIONAL (INDIA) PRIVATE LTD中国香港$5.0K
2025-08-19其他电子ICRICHLAND INTERNATIONAL (INDIA) PRIVATE LTD中国香港$2.5K
2025-08-08其他电子集成电路MOST COMPONENTS LTD中国香港$8.6K
2025-06-18其他电子集成电路MOST COMPONENTS LTD中国香港$13.9K
2025-06-09其他电子ICRICHLAND INTERNATIONAL (INDIA) PRIVATE LTD中国香港$10.0K

相关企业 · 同类产品

Blackbx Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →