Think Viet Nam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Think Việt Nam
24
进口笔数
0
出口笔数
$179.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107273909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6D8UEC |
| 成立日期 | 2015-12-30 |
| 联系地址 | Số 105/562 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THINK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THINK VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105/562 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84966357866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830130 | 家具锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $177.1K |
| 中国台湾 | 2 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengzhou Shenghua Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.5K | 非木制家具件、金属办公家具 |
| Xinchang Jiecang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.1K | 非木制家具件、其他钢铁制品 |
| Luoyang Painting International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.7K | 金属办公家具、贱金属脚轮 |
| Luoyang Dbin Office Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 金属办公家具、非办公金属家具 |
| HK PINGUAN LEATHER TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $11.0K | 塑纺容器 |
| Luoyang Beiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 金属办公家具 |
| CHANG CHUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.5K | 贱金属脚轮、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Consun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 家具配件、金属建筑配件 |
| Wenzhou Tianqi Fastener Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangzhou Viyate Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 光敏半导体二极管、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 钢铁螺钉螺栓 | WENZHOU TIANQI FASTENER CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-02-07 | 其他铝制品 | GUANGZHOU VIYATE HARDWARE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-01-07 | 贱金属脚轮 | LUOYANG PAINTING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-12-24 | 非木制家具件 | XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-24 | 非木制家具件 | XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-24 | 非木制家具件 | XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-24 | 非木制家具件 | XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-24 | 非木制家具件 | XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-24 | 非木制家具件 | XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |