Duc Mai Khoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 复式光学显微镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐứC MAI KHôI
40
进口笔数
0
出口笔数
$476.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314051291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JPUD5E |
| 成立日期 | 2016-10-07 |
| 联系地址 | 854/47/35 Thống Nhất, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC MAI KHÔI |
| 企业英文名称 | DUC MAI KHOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 702/67/9 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84934189486 |
| 邮箱 | thietbimaikhoi@gmail.com |
| 官网 | www.thietbimaikhoi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $436.5K |
| 中国台湾 | 9 | $34.7K |
| 印度 | 4 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $142.5K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.1K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Dongguan Dongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.0K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Henan Zhizao Teaching Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.3K | 教学演示仪器、纸板箱盒 |
| Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | 变压器零件、土方机械零件 |
| CORAL BAY TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 8 | $22.1K | 其他自动控制仪、其他往复泵 |
| Nanjing Jiangnan Novel Optics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.6K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| JNS ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 1 | $12.6K | 水净化机械、塑料容器 |
| Labo America, Inc. | 印度 | 1 | $2.6K | 复式光学显微镜、其他医疗器具 |
| Laboid International | 印度 | 2 | $440 | 工业蒸馏设备、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 水净化机械 | JNS ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-12-08 | 水净化机械 | JNS ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-12-08 | 水净化机械 | JNS ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $4.1K |
| 2025-08-02 | 其他自动控制仪 | CORAL BAY TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-06-12 | 复式光学显微镜 | LABO AMERICA, INC | 印度 | $938 |
| 2025-06-12 | 光学显微镜零件 | LABO AMERICA, INC | 印度 | $77 |
| 2025-06-12 | 复式光学显微镜 | LABO AMERICA, INC | 印度 | $542 |
| 2025-06-12 | 复式光学显微镜 | LABO AMERICA, INC | 印度 | $521 |
| 2025-06-12 | 已装配物镜 | LABO AMERICA, INC | 印度 | $106 |
| 2025-06-12 | 复式光学显微镜 | LABO AMERICA, INC | 印度 | $464 |