CTA VIET NAM CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG CTA VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$157.9K
出口金额
—
最近进口
2026-05-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107754433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D42FQK |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | Nhà số 7, ngách 89/36 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CTA VIET NAM CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7, ngách 89/36 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84438361087 |
| 邮箱 | ctajscvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732112 | 液体燃料炊具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841581 | 可逆热泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $157.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | 4 | $157.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 阀门龙头 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $679 |
| 2026-05-27 | 其他风扇 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $843 |
| 2026-05-27 | 瓷制卫生洁具 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-27 | 电力控制板 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-27 | 不锈钢洗涤槽 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-27 | 非窗式空调机 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $12.3K |
| 2026-05-27 | LED灯具 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-05-27 | 125W以下风扇 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-27 | 瓷制卫生洁具 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-05-27 | 瓷制卫生洁具 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $908 |