Truong Phat Chemical Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HóA CHấT TRườNG PHáT
96
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109566227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8WACWC |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | Sô 1A, Ngõ 254D Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÓA CHẤT TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT CHEMICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Sô 1A, Ngõ 254D Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84974574309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 846792 | 气动工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $2.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.13M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $395.8K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $246.9K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 8 | $246.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国香港 | 10 | $229.1K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Yaxinchen Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.5K | 聚酯长丝织物、未装配硬质合金工具 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $1.7K | 车身零件、非公路自卸车 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $909 |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $184 |