Phuc An Van Yen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC AN VăN YêN
2
进口笔数
43
出口笔数
$66.7K
进口金额
$1.40M
出口金额
2025-04-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200919696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPVBFP3 |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 1, Thị Trấn Mậu A, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC AN VĂN YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cầu A 1, Xã Mậu A, Lào Cai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968086862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $34.2K |
| 越南 | 1 | $32.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $844.7K |
| 中国台湾 | 14 | $452.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| In Pung Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $34.2K | 其他干果 |
| Hao Shun Spice Powder Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.5K | 整粒胡椒 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hao Shun Spice Powder Trading Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.11M | 其他肉桂花、其他干果 |
| Further Profit Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $91.9K | 其他植物提取物、辣椒粉 |
| HAO SUN SPICE POWDER TRADING CO., LTD | 2 | $74.5K | 其他干果、其他肉桂花 | |
| Jofont Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $68.7K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| GUANG HAN TRADE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $33.8K | 其他肉桂花、整粒豆蔻 |
| Jih Ming Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.9K | 其他肉桂花、药用植物 |
| Lao Ma Zi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 干木耳、其他肉桂花 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 其他干果 | In Pung Co., Ltd. | 泰国 | $17.3K |
| 2025-04-11 | 其他干果 | IN PUNG CO LTD | 泰国 | $16.9K |
| 2025-03-25 | 整粒胡椒 | HAO SHUN SPICE POWDER TRADING CO LTD | 越南 | $32.5K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他肉桂花 | HAO SUN SPICE POWDER TRADING CO., LTD | — | $6.0K |
| 2026-04-23 | 未碾磨香料籽 | HAO SUN SPICE POWDER TRADING CO., LTD | — | $23.1K |
| 2026-04-23 | 其他干果 | HAO SUN SPICE POWDER TRADING CO., LTD | — | $8.8K |
| 2026-04-23 | 其他肉桂花 | HAO SUN SPICE POWDER TRADING CO., LTD | — | $5.4K |
| 2026-04-09 | 其他肉桂花 | HAO SUN SPICE POWDER TRADING CO., LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-09 | 其他肉桂花 | HAO SUN SPICE POWDER TRADING CO., LTD | — | $6.8K |
| 2026-04-09 | 其他干果 | HAO SUN SPICE POWDER TRADING CO., LTD | — | $14.0K |
| 2026-04-09 | 其他肉桂花 | HAO SUN SPICE POWDER TRADING CO., LTD | — | $5.2K |
| 2026-03-10 | 其他肉桂花 | JOFONT BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $22.4K |
| 2026-03-07 | 其他肉桂花 | HAO SHUN SPICE POWDER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $12.2K |