Binh An Thinh Phat Production Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 燃烧类香料

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH MTV Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Bình An Thịnh Phát

6
进口笔数
81
出口笔数
$70.8K
进口金额
$2.69M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-05-18
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.3K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 2 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $95.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $50.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $50.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $251.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $321.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 2 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $95.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $50.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $50.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $251.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $321.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310104640
企查查编码QVNVX49DH5
成立日期2010-07-12
联系地址565/18/4 Bình Thới, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÌNH AN THỊNH PHÁT
企业英文名称BINH AN THINH PHAT PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址565/18/4 Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话38583436
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440500木制品

出口

HS 编码产品
330741燃烧类香料
442191竹制木制品
732690其他钢铁制品
121190药用植物
610990非棉针织背心
491110商业广告材料
650500针织头饰
731412不锈钢机器带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚6$70.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚66$2.38M
中国12$292.1K
泰国1$15.3K
加拿大2$3.2K
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seni Ajaib Sdn. Bhd.马来西亚5$63.8K木制品、非轻质石油
TENG TATT (M) SDN. BHD.马来西亚1$6.9K木制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELEY TRADING SDN. BHD马来西亚23$1.32M燃烧类香料、竹制木制品
KEK TIAN HUAT ENTERPRISE SDN BHD马来西亚20$424.9K其他纸制品、燃烧类香料
POH POH HEONG SDN BHD马来西亚12$410.2K燃烧类香料、蜡烛
Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd.中国11$281.4K燃烧类香料、其他钢铁制品
THONG SHENG HUNG SDN BHD马来西亚13$203.5K其他纸制品、燃烧类香料
WENS WORLD SDN BHD马来西亚1$18.2K燃烧类香料、其他纸制品
Elee (Thai) Co., Ltd.泰国1$15.3K其他塑料包装制品、燃烧类香料
Zhangzhou Zhenfa Incense Industry Co., Ltd.中国1$10.6K药用植物、燃烧类香料
Prairie Naturals Health Products Inc.加拿大2$3.2K非棉针织背心、商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05木制品Seni Ajaib Sdn. Bhd.马来西亚$17.0K
2025-03-04木制品SENI AJAIB SDN. BHD.马来西亚$14.0K
2024-05-21木制品SENI AJAIB SDN. BHD.马来西亚$14.0K
2024-03-15木制品TENG TATT (M) SDN. BHD.马来西亚$6.9K
2023-12-13木制品SENI AJAIB SDN. BHD.马来西亚$7.0K
2023-05-05木制品SENI AJAIB SDN. BHD.马来西亚$11.7K

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18燃烧类香料Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd.中国$5.0K
2026-05-18燃烧类香料Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd.中国$2.1K
2026-05-18燃烧类香料Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd.中国$6.2K
2026-05-18燃烧类香料Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd.中国$605
2026-05-18燃烧类香料Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd.中国$1.8K
2026-05-18燃烧类香料Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd.中国$1.3K
2026-05-18燃烧类香料Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-18其他钢铁制品Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd.中国$800
2026-05-18燃烧类香料Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd.中国$5.3K
2026-05-18燃烧类香料Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd.中国$3.3K

相关企业 · 同类产品

Binh An Thinh Phat Production Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →