Binh An Thinh Phat Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Bình An Thịnh Phát
6
进口笔数
81
出口笔数
$70.8K
进口金额
$2.69M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-05-18
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310104640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVX49DH5 |
| 成立日期 | 2010-07-12 |
| 联系地址 | 565/18/4 Bình Thới, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÌNH AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | BINH AN THINH PHAT PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 565/18/4 Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 38583436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $70.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 66 | $2.38M |
| 中国 | 12 | $292.1K |
| 泰国 | 1 | $15.3K |
| 加拿大 | 2 | $3.2K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seni Ajaib Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $63.8K | 木制品、非轻质石油 |
| TENG TATT (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $6.9K | 木制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELEY TRADING SDN. BHD | 马来西亚 | 23 | $1.32M | 燃烧类香料、竹制木制品 |
| KEK TIAN HUAT ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | 20 | $424.9K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
| POH POH HEONG SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $410.2K | 燃烧类香料、蜡烛 |
| Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $281.4K | 燃烧类香料、其他钢铁制品 |
| THONG SHENG HUNG SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $203.5K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
| WENS WORLD SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $18.2K | 燃烧类香料、其他纸制品 |
| Elee (Thai) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15.3K | 其他塑料包装制品、燃烧类香料 |
| Zhangzhou Zhenfa Incense Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Prairie Naturals Health Products Inc. | 加拿大 | 2 | $3.2K | 非棉针织背心、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 木制品 | Seni Ajaib Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $17.0K |
| 2025-03-04 | 木制品 | SENI AJAIB SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.0K |
| 2024-05-21 | 木制品 | SENI AJAIB SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.0K |
| 2024-03-15 | 木制品 | TENG TATT (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.9K |
| 2023-12-13 | 木制品 | SENI AJAIB SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.0K |
| 2023-05-05 | 木制品 | SENI AJAIB SDN. BHD. | 马来西亚 | $11.7K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 燃烧类香料 | Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-05-18 | 燃烧类香料 | Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-18 | 燃烧类香料 | Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-05-18 | 燃烧类香料 | Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd. | 中国 | $605 |
| 2026-05-18 | 燃烧类香料 | Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-18 | 燃烧类香料 | Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-18 | 燃烧类香料 | Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-18 | 其他钢铁制品 | Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-05-18 | 燃烧类香料 | Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-05-18 | 燃烧类香料 | Guangdong Zhongtianbao New Material Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |