HAIPHONG SHIPCHANDLER JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 威士忌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CUNG ứNG TầU BIểN HảI PHòNG
1
进口笔数
1
出口笔数
$74.0K
进口金额
$24.1K
出口金额
2023-01-31
最近进口
2024-05-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200118111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXQ13VV |
| 成立日期 | 2005-12-15 |
| 联系地址 | 30 Trần Phú, Phường Lương Khánh Thiện, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG TẦU BIỂN HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAIPHONG SHIPCHANDLER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 Đường Trần phú, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Dịch vụ cung ứng tàu biển: Cung cấp hàng hóa, lương thực, thực phẩm, nước ngọt sinh hoạt, xăng dầu và sửa chữa nhỏ tại chỗ cho tàu biển; - Kinh doanh bán hàng miễn thuế cho thủy thủ tại cảng; - Kinh doanh xuất nhập khẩu và và tác đầu tư; - Kinh doanh khách sạn, nhà hàng, vật lý trị liệu, vui chơi giải trí và các loại hình dịch vụ khác được nhà nước cho phép; - Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; - Tổ chức hội chợ thương mại quốc tế (Expo) vùng duyên hải và cảng biển Việt Nam tại Hải Phòng; - Dịch vụ vận chuyển khách bằng tàu cao tốc; - Đại lý vận tải thủy, bộ và giao nhận hàng hóa; - Dịch vụ đưa người lao động và chuyên gia Việt Nam đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài; - Đầu tư xây dựng phát triển cơ sở hạ tầng. |
| 电话 | +842251745735 |
| 邮箱 | hpshipch@hn.vnn.vn |
| 传真 | 031823726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $74.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $24.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance Indochina Pte. Ltd. | 英国 | 1 | $74.0K | 威士忌 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLIANCE INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $24.1K | 威士忌 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 威士忌 | Alliance Indochina Pte. Ltd. | 英国 | $34.4K |
| 2023-01-31 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE .,LTD | 英国 | $12.5K |
| 2023-01-31 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE .,LTD | 英国 | $1.4K |
| 2023-01-31 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE .,LTD | 英国 | $1.4K |
| 2023-01-31 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE .,LTD | 英国 | $2.0K |
| 2023-01-31 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE .,LTD | 英国 | $2.0K |
| 2023-01-31 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE .,LTD | 英国 | $3.2K |
| 2023-01-31 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE .,LTD | 英国 | $6.1K |
| 2023-01-31 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE .,LTD | 英国 | $4.8K |
| 2023-01-31 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE .,LTD | 英国 | $6.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2024-05-14 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | $154 |
| 2024-05-14 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | $880 |
| 2024-05-14 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2024-05-14 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | $5.3K |
| 2024-05-14 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2024-05-14 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | $7.3K |
| 2024-05-14 | 威士忌 | ALLIANCE INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | $6.0K |