Cat Tuong Hearing & Audiology Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 438 笔 · 主营 助听器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY TRợ THíNH Và THIếT Bị THíNH HọC CáT TườNG
438
进口笔数
18
出口笔数
$15.16M
进口金额
$324.9K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-24
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102388984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KW1SFJ |
| 成立日期 | 2007-10-11 |
| 联系地址 | Số 9, khu D, Khu nhà ở Hồ Ba Mẫu, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TRỢ THÍNH VÀ THIẾT BỊ THÍNH HỌC CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG HEARING AND AUDIOLOGY INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8511 - Giáo dục nhà trẻ |
| 电话 | 02438574461 |
| 邮箱 | Ketoanminhnam@gmail.com |
| 传真 | 02435371591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902140 | 助听器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850660 | 空气锌电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 902140 | 助听器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 162 | $9.38M |
| 新加坡 | 44 | $2.50M |
| 丹麦 | 40 | $1.39M |
| 中国 | 47 | $493.4K |
| 日本 | 21 | $427.0K |
| 墨西哥 | 75 | $299.0K |
| 美国 | 38 | $253.7K |
| 德国 | 12 | $201.4K |
| 瑞典 | 25 | $112.7K |
| 意大利 | 12 | $88.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 18 | $324.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cochlear Ltd. | 新加坡 | 162 | $9.44M | 助听器、铜绕组线 |
| WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $2.36M | 助听器、残疾辅助器具 |
| Beltone A | 丹麦 | 40 | $1.39M | 助听器、其他塑料制品 |
| Sivantos Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $487.1K | 残疾辅助器具、助听器 |
| Rion Co., Ltd. | 日本 | 21 | $427.0K | 分析仪器、其他测量仪器 |
| Starkey Laboratories, Inc. | 美国 | 89 | $317.7K | 助听器、第90章仪器零件 |
| Sivantos Pte. Ltd. | 中国 | 6 | $166.9K | 音频设备零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Grason Stadler | 美国 | 19 | $132.8K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Simor Pte. Ltd. | 意大利 | 11 | $70.7K | 其他医疗器具、纸板箱盒 |
| Cochlear Ltd. | 澳大利亚 | 8 | $67.5K | 残疾辅助器具、助听器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cochlear Ltd. | 澳大利亚 | 18 | $324.9K | 残疾辅助器具、助听器 |
近期贸易明细
进口(共 438)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.7K |
| 2026-06-24 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.5K |
| 2026-06-24 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | $616 |
| 2026-06-24 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-06-24 | 空气锌电池 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 德国 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 助听器 | Beltone A | 丹麦 | $650 |
| 2026-06-24 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.4K |
| 2026-06-24 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | $655 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 助听器 | Cochlear Ltd. | 澳大利亚 | $22.8K |
| 2026-05-29 | 助听器 | Cochlear Ltd. | 澳大利亚 | $24.7K |
| 2026-03-19 | 助听器 | Cochlear Ltd. | 澳大利亚 | $26.6K |
| 2025-11-13 | 助听器 | COCHLEAR LIMITED | 澳大利亚 | $34.2K |
| 2025-09-24 | 残疾辅助器具 | COCHLEAR LIMITED | 澳大利亚 | $20.9K |
| 2025-07-14 | 助听器 | COCHLEAR LIMITED | 澳大利亚 | $13.3K |
| 2025-05-23 | 助听器 | COCHLEAR LIMITED | 澳大利亚 | $19.0K |
| 2025-03-06 | 残疾辅助器具 | COCHLEAR LIMITED | 澳大利亚 | $17.1K |
| 2025-02-10 | 残疾辅助器具 | COCHLEAR LIMITED | 澳大利亚 | $15.2K |
| 2024-12-11 | 残疾辅助器具 | COCHLEAR LIMITED | 澳大利亚 | $11.4K |