PA MEDIA INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế PA MEDIA
5
进口笔数
0
出口笔数
$48.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109920118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ702U7Q |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | Tầng 4 và tầng 5, số 3, ngõ 121 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PA MEDIA |
| 企业英文名称 | PA MEDIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Ngõ 316 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84989177556 |
| 邮箱 | thuclkvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $39.3K |
| 法国 | 3 | $8.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CREVIL COSMETICS & PHARMACEUTICALS GERMANY CO LTD | 德国 | 2 | $39.3K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Dinz Group of Companies | 法国 | 2 | $8.9K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| DINZ GROUP OF COMPANIES | 中国香港 | 1 | $0 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 唇部化妆品 | CREVIL COSMETICS & PHARMACEUTICALS GERMANY CO LTD | 德国 | $1.5K |
| 2026-01-20 | 其他护肤品 | CREVIL COSMETICS & PHARMACEUTICALS GERMANY CO LTD | 德国 | $1.0K |
| 2026-01-20 | 其他护肤品 | CREVIL COSMETICS & PHARMACEUTICALS GERMANY CO LTD | 德国 | $8.2K |
| 2026-01-20 | 其他护肤品 | CREVIL COSMETICS & PHARMACEUTICALS GERMANY CO LTD | 德国 | $3.3K |
| 2026-01-20 | 其他护肤品 | CREVIL COSMETICS & PHARMACEUTICALS GERMANY CO LTD | 德国 | $915 |
| 2026-01-20 | 其他护肤品 | CREVIL COSMETICS & PHARMACEUTICALS GERMANY CO LTD | 德国 | $5.8K |
| 2026-01-20 | 其他护肤品 | CREVIL COSMETICS & PHARMACEUTICALS GERMANY CO LTD | 德国 | $858 |
| 2026-01-20 | 其他护肤品 | CREVIL COSMETICS & PHARMACEUTICALS GERMANY CO LTD | 德国 | $721 |
| 2026-01-20 | 其他护肤品 | CREVIL COSMETICS & PHARMACEUTICALS GERMANY CO LTD | 德国 | $9.8K |
| 2026-01-20 | 皮肤清洁剂 | CREVIL COSMETICS & PHARMACEUTICALS GERMANY CO LTD | 德国 | $696 |