Solenis Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 395 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOLENIS VIệT NAM
- 邮箱1,995
395
进口笔数
260
出口笔数
$7.14M
进口金额
$6.28M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
42
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314996293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RSGFBS |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | Tầng 4&5, Tòa nhà M-Building, Lô C7B-02A, Số 09, Đường số 8, Khu A, Khu Đô Thị Mới Nam Thành phố., Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLENIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOLENIS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4&5, Tòa nhà M-Building, Lô C7B-02A, Số 09, Đường số 8, Khu A, Khu Đô Thị Mới Nam Thành phố., Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 847982 | 混合机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 290410 | 磺基烃衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $3.23M |
| 中国台湾 | 118 | $2.21M |
| 泰国 | 88 | $1.04M |
| 比利时 | 2 | $159.8K |
| 韩国 | 17 | $143.3K |
| 马来西亚 | 3 | $131.0K |
| 越南 | 4 | $77.6K |
| 德国 | 7 | $75.1K |
| 美国 | 11 | $45.2K |
| 印度 | 2 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 254 | $6.22M |
| 马来西亚 | 2 | $3.5K |
| 老挝 | 1 | $2.1K |
| 泰国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLENIS TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 116 | $2.17M | 造纸染色剂、其他化学制剂 |
| Solenis (Zhuhai) Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.54M | 其他丙烯酸聚合物、其他聚酰胺 |
| Solenis (Shanghai) Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.23M | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Diversey Hygiene (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 86 | $1.02M | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Anhuai Co., Ltd. | 中国 | 5 | $269.0K | 泵及压缩机零件、铝合金型材 |
| Solenis Korea Ltd. | 韩国 | 17 | $143.3K | 其他丙烯酸聚合物、其他聚酰胺 |
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 5 | $88.8K | 其他化学制剂 |
| Solenis Thailand | 泰国 | 4 | $42.2K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Shanghai Solenis Special Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.4K | 造纸染色剂、其他多硫化物 |
| Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.0K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 180 | $5.01M | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $816.3K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $203.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $131.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $45.3K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $40.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.0K | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| Drew Ameroid M Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $3.5K | 电力控制板、分析仪器 |
| LANE XANG MINERALS LTD CO LTD | 老挝 | 1 | $2.1K | 硫酸、离合器联轴器 |
| Solenis (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.8K | 氯化铝、直接染料 |
近期贸易明细
进口(共 395)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | SOLENIS TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | SOLENIS TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯醇 | SOLENIS TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯醇 | SOLENIS TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | Diversey Hygiene (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | Diversey Hygiene (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 其他润滑剂 | Diversey Hygiene (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | Diversey Hygiene (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $884 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | Diversey Hygiene (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | Diversey Hygiene (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
出口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-04-16 | 其他消毒剂 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-03 | 其他次氯酸盐 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $469 |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 其他消毒剂 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $854 |