Solenis Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 395 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOLENIS VIệT NAM

395
进口笔数
260
出口笔数
$7.14M
进口金额
$6.28M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
42
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $778.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $84.6K · 3 笔出口 $50.5K · 1 笔2023-09进口 $118.9K · 6 笔出口 $135.0K · 3 笔2023-10进口 $136.8K · 5 笔出口 $60.7K · 3 笔2023-11进口 $177.1K · 5 笔出口 $112.4K · 5 笔2023-12进口 $94.1K · 7 笔出口 $123.3K · 5 笔2024-01进口 $453.7K · 11 笔出口 $108.3K · 7 笔2024-02进口 $120.8K · 5 笔出口 $98.6K · 3 笔2024-03进口 $157.4K · 9 笔出口 $141.0K · 5 笔2024-04进口 $79.0K · 5 笔出口 $156.1K · 7 笔2024-05进口 $158.6K · 9 笔出口 $197.3K · 9 笔2024-06进口 $86.2K · 10 笔出口 $290.4K · 11 笔2024-07进口 $201.6K · 8 笔出口 $196.2K · 9 笔2024-08进口 $23.2K · 2 笔出口 $63.0K · 2 笔2024-09进口 $125.1K · 7 笔出口 $28.8K · 3 笔2024-10进口 $101.9K · 9 笔出口 $143.7K · 10 笔2024-11进口 $100.3K · 6 笔出口 $237.5K · 12 笔2024-12进口 $379.4K · 16 笔出口 $299.0K · 15 笔2025-01进口 $203.1K · 12 笔出口 $272.6K · 11 笔2025-02进口 $197.0K · 9 笔出口 $223.3K · 9 笔2025-03进口 $130.5K · 8 笔出口 $204.3K · 11 笔2025-04进口 $193.7K · 12 笔出口 $160.4K · 10 笔2025-05进口 $223.3K · 11 笔出口 $154.4K · 7 笔2025-06进口 $78.2K · 3 笔出口 $157.3K · 9 笔2025-07进口 $115.4K · 5 笔出口 $157.2K · 8 笔2025-08进口 $218.3K · 11 笔出口 $123.8K · 6 笔2025-09进口 $141.6K · 9 笔出口 $106.6K · 7 笔2025-10进口 $66.7K · 6 笔出口 $117.5K · 6 笔2025-11进口 $109.1K · 8 笔出口 $142.3K · 6 笔2025-12进口 $453.8K · 21 笔出口 $171.3K · 10 笔2026-01进口 $408.5K · 30 笔出口 $136.6K · 6 笔2026-02进口 $202.8K · 23 笔出口 $61.7K · 4 笔2026-03进口 $344.5K · 32 笔出口 $90.5K · 5 笔2026-04进口 $778.1K · 37 笔出口 $132.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $84.6K · 3 笔出口 $50.5K · 1 笔2023-09进口 $118.9K · 6 笔出口 $135.0K · 3 笔2023-10进口 $136.8K · 5 笔出口 $60.7K · 3 笔2023-11进口 $177.1K · 5 笔出口 $112.4K · 5 笔2023-12进口 $94.1K · 7 笔出口 $123.3K · 5 笔2024-01进口 $453.7K · 11 笔出口 $108.3K · 7 笔2024-02进口 $120.8K · 5 笔出口 $98.6K · 3 笔2024-03进口 $157.4K · 9 笔出口 $141.0K · 5 笔2024-04进口 $79.0K · 5 笔出口 $156.1K · 7 笔2024-05进口 $158.6K · 9 笔出口 $197.3K · 9 笔2024-06进口 $86.2K · 10 笔出口 $290.4K · 11 笔2024-07进口 $201.6K · 8 笔出口 $196.2K · 9 笔2024-08进口 $23.2K · 2 笔出口 $63.0K · 2 笔2024-09进口 $125.1K · 7 笔出口 $28.8K · 3 笔2024-10进口 $101.9K · 9 笔出口 $143.7K · 10 笔2024-11进口 $100.3K · 6 笔出口 $237.5K · 12 笔2024-12进口 $379.4K · 16 笔出口 $299.0K · 15 笔2025-01进口 $203.1K · 12 笔出口 $272.6K · 11 笔2025-02进口 $197.0K · 9 笔出口 $223.3K · 9 笔2025-03进口 $130.5K · 8 笔出口 $204.3K · 11 笔2025-04进口 $193.7K · 12 笔出口 $160.4K · 10 笔2025-05进口 $223.3K · 11 笔出口 $154.4K · 7 笔2025-06进口 $78.2K · 3 笔出口 $157.3K · 9 笔2025-07进口 $115.4K · 5 笔出口 $157.2K · 8 笔2025-08进口 $218.3K · 11 笔出口 $123.8K · 6 笔2025-09进口 $141.6K · 9 笔出口 $106.6K · 7 笔2025-10进口 $66.7K · 6 笔出口 $117.5K · 6 笔2025-11进口 $109.1K · 8 笔出口 $142.3K · 6 笔2025-12进口 $453.8K · 21 笔出口 $171.3K · 10 笔2026-01进口 $408.5K · 30 笔出口 $136.6K · 6 笔2026-02进口 $202.8K · 23 笔出口 $61.7K · 4 笔2026-03进口 $344.5K · 32 笔出口 $90.5K · 5 笔2026-04进口 $778.1K · 37 笔出口 $132.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314996293
企查查编码QVN3RSGFBS
成立日期2018-04-17
联系地址Tầng 4&5, Tòa nhà M-Building, Lô C7B-02A, Số 09, Đường số 8, Khu A, Khu Đô Thị Mới Nam Thành phố., Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOLENIS VIỆT NAM
企业英文名称SOLENIS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4&5, Tòa nhà M-Building, Lô C7B-02A, Số 09, Đường số 8, Khu A, Khu Đô Thị Mới Nam Thành phố., Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.675亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
380992造纸染色剂
390690其他丙烯酸聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
380894其他消毒剂
340399其他润滑剂
390530聚乙烯醇
847982混合机
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
380894其他消毒剂
390591其他乙烯共聚物
380992造纸染色剂
390390其他苯乙烯聚合物
282890其他次氯酸盐
390690其他丙烯酸聚合物
283410亚硝酸盐
902750光学辐射仪器
290410磺基烃衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国138$3.23M
中国台湾118$2.21M
泰国88$1.04M
比利时2$159.8K
韩国17$143.3K
马来西亚3$131.0K
越南4$77.6K
德国7$75.1K
美国11$45.2K
印度2$9.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南254$6.22M
马来西亚2$3.5K
老挝1$2.1K
泰国1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOLENIS TAIWAN CO LTD中国台湾116$2.17M造纸染色剂、其他化学制剂
Solenis (Zhuhai) Chemicals Co., Ltd.中国65$1.54M其他丙烯酸聚合物、其他聚酰胺
Solenis (Shanghai) Chemicals Co., Ltd.中国39$1.23M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Diversey Hygiene (Thailand) Co., Ltd.泰国86$1.02M零售清洁粉剂、工业清洁制剂
Anhuai Co., Ltd.中国5$269.0K泵及压缩机零件、铝合金型材
Solenis Korea Ltd.韩国17$143.3K其他丙烯酸聚合物、其他聚酰胺
Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd.中国5$88.8K其他化学制剂
Solenis Thailand泰国4$42.2K其他化学制剂、工业清洁制剂
Shanghai Solenis Special Chemicals Co., Ltd.中国5$11.4K造纸染色剂、其他多硫化物
Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd.中国5$11.0K分析仪器、光学辐射仪器

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南180$5.01M模制纸浆、无机涂布纸
Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd.越南40$816.3K瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南13$203.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南6$131.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南6$45.3K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.新加坡4$40.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南6$22.0K大功率晶体管、8486机器零件
Drew Ameroid M Sdn. Bhd.马来西亚2$3.5K电力控制板、分析仪器
LANE XANG MINERALS LTD CO LTD老挝1$2.1K硫酸、离合器联轴器
Solenis (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1.8K氯化铝、直接染料

近期贸易明细

进口(共 395)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业清洁制剂SOLENIS TAIWAN CO LTD中国台湾$5.8K
2026-04-29工业清洁制剂SOLENIS TAIWAN CO LTD中国台湾$5.8K
2026-04-28聚乙烯醇SOLENIS TAIWAN CO LTD中国台湾$1.4K
2026-04-28聚乙烯醇SOLENIS TAIWAN CO LTD中国台湾$1.4K
2026-04-24工业清洁制剂Diversey Hygiene (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.5K
2026-04-24工业清洁制剂Diversey Hygiene (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.1K
2026-04-24其他润滑剂Diversey Hygiene (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.6K
2026-04-24工业清洁制剂Diversey Hygiene (Thailand) Co., Ltd.泰国$884
2026-04-24工业清洁制剂Diversey Hygiene (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.1K
2026-04-24工业清洁制剂Diversey Hygiene (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.5K

出口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他化学制剂VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$12.5K
2026-04-17其他化学制剂VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$12.5K
2026-04-16其他消毒剂CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM越南$6.0K
2026-04-16其他化学制剂CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM越南$6.5K
2026-04-16其他化学制剂CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM越南$4.2K
2026-04-14其他化学制剂VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$12.5K
2026-04-03其他化学制剂ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$287
2026-04-03其他次氯酸盐ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$469
2026-04-03其他化学制剂ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-03其他消毒剂ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$854

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Solenis Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →