LD International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 375 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LD INTERNATIONAL
375
进口笔数
18
出口笔数
$16.51M
进口金额
$72.8K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2025-12-18
最近出口
59
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317261265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9498TGH |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | Phòng 5.09, Toà nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LD INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | LD INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 226, đường Độc Lập, khu phố Phước An, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương đề thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán, không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn, không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo, không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984804592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 184 | $9.43M |
| 泰国 | 61 | $2.54M |
| 中国台湾 | 65 | $2.05M |
| 韩国 | 52 | $1.98M |
| 比利时 | 4 | $214.1K |
| 美国 | 1 | $131.2K |
| 中国香港 | 1 | $78.7K |
| 印度 | 5 | $41.6K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 17 | $67.6K |
| 加拿大 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IRPC Public Company Limited | 泰国 | 55 | $2.32M | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 50 | $1.78M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Stavian Chemical Joint Stock Co. | 越南 | 17 | $1.38M | 聚丙烯聚合物、聚乙烯袋 |
| FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 41 | $1.29M | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| United Raw Material Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $829.6K | 聚酯单丝纱、初级形态聚氯乙烯 |
| Hanwha Solutions Corp. | 韩国 | 17 | $641.8K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 18 | $623.7K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Grand Dignity Industrial Co., Ltd. | 孟加拉国 | 9 | $461.0K | 初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Linyi Tongda Global Purchase Co., Ltd. | 中国 | 23 | $233.4K | 扫帚刷子、其他塑料制品 |
| Hangzhou Tripod Beyong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $203.7K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merim Co., Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $29.7K | 聚酯长丝织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Renaissance Barind Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $28.6K | 其他服装配件、瓦楞纸箱 |
| Basic Shirts Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $6.1K | 染色平纹棉布、聚氨酯纺织物 |
| Atlantic Flooring Distributors | 加拿大 | 1 | $5.2K | 其他木制细木工品、非棉针织背心 |
| Interstoff Apparels Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $3.2K | 染色合成针织布、其他服装配件 |
| Millennium Textiles (Southern) Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $35 | 棉平纹布、印花人造纤维布 |
近期贸易明细
进口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | DAELIM CO LTD | 韩国 | $55.9K |
| 2026-02-23 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | DAELIM CO LTD | 韩国 | $55.9K |
| 2026-02-21 | ABS共聚物 | IRPC Public Company Limited | 泰国 | $61.1K |
| 2026-02-21 | 其他苯乙烯聚合物 | IRPC Public Company Limited | 泰国 | $26.7K |
| 2026-02-21 | 其他苯乙烯聚合物 | IRPC Public Company Limited | 泰国 | $26.7K |
| 2026-02-21 | ABS共聚物 | IRPC Public Company Limited | 泰国 | $61.1K |
| 2026-02-18 | 其他苯乙烯聚合物 | IRPC Public Company Limited | 泰国 | $53.4K |
| 2026-02-18 | 初级形态聚氯乙烯 | FORMOSA PLASTICS CORPORATION | — | $36.8K |
| 2026-02-09 | 其他苯乙烯聚合物 | IRPC Public Company Limited | 泰国 | $26.7K |
| 2026-02-09 | ABS共聚物 | IRPC Public Company Limited | 泰国 | $54.5K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 印花聚酯布 | BASIC SHIRTS LTD | 孟加拉国 | $6.1K |
| 2025-12-10 | 合成机织布 | MILLENNIUM TEXTILES (SOUTHERN) LTD | 孟加拉国 | $25 |
| 2025-12-07 | 聚酯长丝织物 | MERIM CO LTD | 孟加拉国 | $2 |
| 2025-11-30 | 聚酯短纤机织物 | MERIM CO LTD | 孟加拉国 | $3 |
| 2025-09-01 | 聚酯长丝织物 | MERIM CO LTD | 孟加拉国 | $3 |
| 2025-08-25 | 聚酯粘胶混纺布 | MERIM CO LTD | 孟加拉国 | $2 |
| 2025-07-02 | 聚酯粘胶混纺布 | MERIM CO LTD | 孟加拉国 | $3 |
| 2025-04-24 | 非棉针织背心 | Atlantic Flooring Distributors | 加拿大 | $747 |
| 2025-04-24 | 非棉针织背心 | Atlantic Flooring Distributors | 加拿大 | $735 |
| 2025-04-24 | 非棉针织背心 | Atlantic Flooring Distributors | 加拿大 | $718 |