LD International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 375 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LD INTERNATIONAL

375
进口笔数
18
出口笔数
$16.51M
进口金额
$72.8K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2025-12-18
最近出口
59
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $103.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $419.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $555.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.24M · 30 笔出口 $35 · 1 笔2024-02进口 $338.4K · 9 笔出口 $33 · 1 笔2024-03进口 $701.9K · 11 笔出口 $15 · 1 笔2024-04进口 $176.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $469.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.9K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $378.8K · 8 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-08进口 $707.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $601.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $569.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $194.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $151.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $257.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $566.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $868.4K · 12 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-05进口 $113.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $327.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $449.8K · 9 笔出口 $3 · 1 笔2025-08进口 $211.4K · 3 笔出口 $2 · 1 笔2025-09进口 $313.2K · 6 笔出口 $3 · 1 笔2025-10进口 $968.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $369.3K · 8 笔出口 $3 · 1 笔2025-12进口 $207.9K · 3 笔出口 $6.2K · 3 笔2026-01进口 $111.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $458.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $103.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $419.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $555.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.24M · 30 笔出口 $35 · 1 笔2024-02进口 $338.4K · 9 笔出口 $33 · 1 笔2024-03进口 $701.9K · 11 笔出口 $15 · 1 笔2024-04进口 $176.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $469.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.9K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $378.8K · 8 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-08进口 $707.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $601.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $569.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $194.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $151.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $257.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $566.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $868.4K · 12 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-05进口 $113.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $327.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $449.8K · 9 笔出口 $3 · 1 笔2025-08进口 $211.4K · 3 笔出口 $2 · 1 笔2025-09进口 $313.2K · 6 笔出口 $3 · 1 笔2025-10进口 $968.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $369.3K · 8 笔出口 $3 · 1 笔2025-12进口 $207.9K · 3 笔出口 $6.2K · 3 笔2026-01进口 $111.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $458.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317261265
企查查编码QVN9498TGH
成立日期2022-04-21
联系地址Phòng 5.09, Toà nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LD INTERNATIONAL
企业英文名称LD INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址226, đường Độc Lập, khu phố Phước An, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương đề thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán, không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn, không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo, không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84984804592
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
481092多层涂布纸板
390330ABS共聚物
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390390其他苯乙烯聚合物
960390扫帚刷子
851679其他家用电动热器
392690其他塑料制品
940542LED照明装置
950699其他户外娱乐设备

出口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
540754印花聚酯布
540720合成机织布
540761聚酯长丝织物
551511聚酯粘胶混纺布
551519聚酯短纤机织物
551622染色机织布
600410弹性针织布
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国184$9.43M
泰国61$2.54M
中国台湾65$2.05M
韩国52$1.98M
比利时4$214.1K
美国1$131.2K
中国香港1$78.7K
印度5$41.6K
越南1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国17$67.6K
加拿大1$5.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IRPC Public Company Limited泰国55$2.32M聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港50$1.78M涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Stavian Chemical Joint Stock Co.越南17$1.38M聚丙烯聚合物、聚乙烯袋
FORMOSA PLASTICS CORP ORATION中国台湾41$1.29M初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯
United Raw Material Pte. Ltd.新加坡10$829.6K聚酯单丝纱、初级形态聚氯乙烯
Hanwha Solutions Corp.韩国17$641.8K初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
LG Chem, Ltd.韩国18$623.7KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Grand Dignity Industrial Co., Ltd.孟加拉国9$461.0K初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物
Linyi Tongda Global Purchase Co., Ltd.中国23$233.4K扫帚刷子、其他塑料制品
Hangzhou Tripod Beyong Trade Co., Ltd.中国7$203.7K非金属永磁体、金属永磁体

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Merim Co., Ltd.孟加拉国6$29.7K聚酯长丝织物、聚酯粘胶混纺布
Renaissance Barind Ltd.孟加拉国2$28.6K其他服装配件、瓦楞纸箱
Basic Shirts Ltd.孟加拉国1$6.1K染色平纹棉布、聚氨酯纺织物
Atlantic Flooring Distributors加拿大1$5.2K其他木制细木工品、非棉针织背心
Interstoff Apparels Ltd.孟加拉国6$3.2K染色合成针织布、其他服装配件
Millennium Textiles (Southern) Ltd.孟加拉国2$35棉平纹布、印花人造纤维布

近期贸易明细

进口(共 375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23乙烯-乙酸乙烯酯共聚物DAELIM CO LTD韩国$55.9K
2026-02-23乙烯-乙酸乙烯酯共聚物DAELIM CO LTD韩国$55.9K
2026-02-21ABS共聚物IRPC Public Company Limited泰国$61.1K
2026-02-21其他苯乙烯聚合物IRPC Public Company Limited泰国$26.7K
2026-02-21其他苯乙烯聚合物IRPC Public Company Limited泰国$26.7K
2026-02-21ABS共聚物IRPC Public Company Limited泰国$61.1K
2026-02-18其他苯乙烯聚合物IRPC Public Company Limited泰国$53.4K
2026-02-18初级形态聚氯乙烯FORMOSA PLASTICS CORPORATION$36.8K
2026-02-09其他苯乙烯聚合物IRPC Public Company Limited泰国$26.7K
2026-02-09ABS共聚物IRPC Public Company Limited泰国$54.5K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18印花聚酯布BASIC SHIRTS LTD孟加拉国$6.1K
2025-12-10合成机织布MILLENNIUM TEXTILES (SOUTHERN) LTD孟加拉国$25
2025-12-07聚酯长丝织物MERIM CO LTD孟加拉国$2
2025-11-30聚酯短纤机织物MERIM CO LTD孟加拉国$3
2025-09-01聚酯长丝织物MERIM CO LTD孟加拉国$3
2025-08-25聚酯粘胶混纺布MERIM CO LTD孟加拉国$2
2025-07-02聚酯粘胶混纺布MERIM CO LTD孟加拉国$3
2025-04-24非棉针织背心Atlantic Flooring Distributors加拿大$747
2025-04-24非棉针织背心Atlantic Flooring Distributors加拿大$735
2025-04-24非棉针织背心Atlantic Flooring Distributors加拿大$718

相关企业 · 同类产品

LD International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →