Viet Nam Plasma Technology Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 X射线装置及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PLASMA VIệT NAM
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106577044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJXKPQ6 |
| 成立日期 | 2014-06-20 |
| 联系地址 | 12BT7, khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | 0912008280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848110 | 减压阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing UEC Corporation | 中国 | 9 | $358.8K | 铝制气罐、钢制气罐 |
| Guangxi Mova International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $258.3K | X射线装置及零件、静止变流器 |
| Guangxi Zhengheyuan Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $219.5K | 带接头绝缘电线、X射线装置及零件 |
| Guangxi Mova International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $182.6K | X射线装置及零件、钢制气罐 |
| Liaoning Alsafetech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.0K | 第90章仪器零件、铝制气罐 |
| Foshan Suoer Electronic Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| FOSHAN SUOER ELECTRONIC INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 3 | $8.4K | 静止变流器 |
| Danyang Airtech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.0K | 减压阀、液体气体测量仪 |
| Henan Chensheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.4K | 非LED二极管、其他固定电容器 |
| Shenzhen Pak Heng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.6K | 20W以下固定电阻器、可变电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 等离子弧机床 | SHENZHEN FANGRUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 等离子弧机床 | SHENZHEN FANGRUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-18 | 20W以上固定电阻器 | SHENZHEN PAK HENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-03-18 | 20W以上固定电阻器 | SHENZHEN PAK HENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 铝制气罐 | BEIJING UEC CORP | 中国 | $51.0K |
| 2025-12-23 | 1kVA以下变压器 | Guangxi Zhengheyuan Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-01 | 压力测量仪 | SHANGHAI CIXI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-11-27 | X射线装置及零件 | Guangxi Zhengheyuan Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $133.0K |
| 2025-11-17 | 铝制气罐 | BEIJING UEC CORP ORATION | 中国 | $50.0K |
| 2025-10-24 | 静止变流器 | FOSHAN SUOER ELECTRONIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $290 |