Viet Nam Plasma Technology Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 X射线装置及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PLASMA VIệT NAM

56
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $165.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $481 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $183.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $165.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $481 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $183.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106577044
企查查编码QVNRJXKPQ6
成立日期2014-06-20
联系地址12BT7, khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话0912008280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902290X射线装置及零件
850440静止变流器
761300铝制气罐
85332920W以上固定电阻器
853229其他固定电容器
854110非LED二极管
854442带接头绝缘电线
902620压力测量仪
848110减压阀
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$1.31M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing UEC Corporation中国9$358.8K铝制气罐、钢制气罐
Guangxi Mova International Trade Co., Ltd.中国9$258.3KX射线装置及零件、静止变流器
Guangxi Zhengheyuan Commercial & Trading Co., Ltd.中国5$219.5K带接头绝缘电线、X射线装置及零件
Guangxi Mova International Trade Co., Ltd.中国4$182.6KX射线装置及零件、钢制气罐
Liaoning Alsafetech Co., Ltd.中国2$105.0K第90章仪器零件、铝制气罐
Foshan Suoer Electronic Industry Co., Ltd.中国4$15.4K静止变流器、电力控制板
FOSHAN SUOER ELECTRONIC INDUSTRY CO LTD中国香港3$8.4K静止变流器
Danyang Airtech Co., Ltd.中国3$7.0K减压阀、液体气体测量仪
Henan Chensheng Electronics Co., Ltd.中国3$6.4K非LED二极管、其他固定电容器
Shenzhen Pak Heng Electronics Co., Ltd.中国3$3.6K20W以下固定电阻器、可变电阻器

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13等离子弧机床SHENZHEN FANGRUI TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-13等离子弧机床SHENZHEN FANGRUI TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-03-1820W以上固定电阻器SHENZHEN PAK HENG ELECTRONICS CO LTD中国$37
2026-03-1820W以上固定电阻器SHENZHEN PAK HENG ELECTRONICS CO LTD中国$1.1K
2026-01-26铝制气罐BEIJING UEC CORP中国$51.0K
2025-12-231kVA以下变压器Guangxi Zhengheyuan Commercial & Trading Co., Ltd.中国$8.1K
2025-12-01压力测量仪SHANGHAI CIXI INSTRUMENT CO LTD中国$570
2025-11-27X射线装置及零件Guangxi Zhengheyuan Commercial & Trading Co., Ltd.中国$133.0K
2025-11-17铝制气罐BEIJING UEC CORP ORATION中国$50.0K
2025-10-24静止变流器FOSHAN SUOER ELECTRONIC INDUSTRY CO LTD中国$290

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Plasma Technology Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →