TBESFOOD Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TBES
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$3.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102012768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS0X1V0 |
| 成立日期 | 2022-06-29 |
| 联系地址 | 62/29C Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TBES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 62/29C Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84932847286 |
| 官网 | www.tbesfood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 210220 | 非活性酵母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马绍尔群岛 | 12 | $933.4K |
| 菲律宾 | 8 | $791.4K |
| 墨西哥 | 7 | $332.5K |
| 越南 | 2 | $66.2K |
| 中国香港 | 1 | $46.2K |
| 立陶宛 | 1 | $19.1K |
| 中国台湾 | 1 | $2 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | 马绍尔群岛 | 22 | $1.79M | 非活性酵母、冷冻虾 |
| MMC Import Export Co. | 菲律宾 | 8 | $791.4K | 冻鲶鱼片、冷冻蔬菜混合物 |
| Capico Distribucion, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 5 | $249.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鲑鱼片 |
| Comercializadora de Tilapia, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $83.8K | 冻罗非鱼片、冻罗非鱼 |
| Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | 越南 | 2 | $66.2K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Sealocean Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $46.2K | 冻罗非鱼、保藏虾制品 |
| Productos del Mar Poseidon, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $44.7K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼片 |
| Distribuciones Internacionales Activas HUVI, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $38.5K | 保藏虾制品、针织头饰 |
| Vegvisir Eastern Biotech Ltd | 立陶宛 | 1 | $19.1K | 其他冷冻水果坚果 |
| Zhanxian Agricultural Technology Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $2 | 鳄梨、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $9.7K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $44.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $9.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $39.4K |
| 2026-04-15 | 冷冻鲶鱼 | COMERCIALIZADORA DE TILAPIA SA DE CV | — | $19.8K |
| 2026-04-15 | 加工软体动物 | COMERCIALIZADORA DE TILAPIA SA DE CV | — | $26.1K |
| 2026-04-03 | 冷冻虾 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $10.8K |
| 2026-04-03 | 冷冻虾 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $28.7K |
| 2026-04-03 | 冷冻虾 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $17.4K |
| 2026-04-03 | 冷冻虾 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $73.2K |