HWG Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HWG
6
进口笔数
11
出口笔数
$3.3K
进口金额
$250.7K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-03-10
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316719288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4B89T5 |
| 成立日期 | 2021-02-25 |
| 联系地址 | Văn phòng số 2 Tầng 8 Khối Tháp Văn Phòng Toà nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HWG |
| 企业英文名称 | HWG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 2 Tầng 8 Khối Tháp Văn Phòng Toà nhà Pearl Plaz, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84704693874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $2.9K |
| 德国 | 1 | $206 |
| 意大利 | 3 | $127 |
| 美国 | 1 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 11 | $250.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EN CHUAN CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.9K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他不饱和聚酯 |
| Difutr OUE | 爱沙尼亚 | 2 | $258 | 其他未硫化橡胶、初级形态PET(<78ml/g) |
| FHL Group S.r.l. | 意大利 | 2 | $85 | 工业清洁制剂 |
| BRT | 意大利 | 1 | $42 | 鞋靴零件、沥青混合物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rialti S.p.A. | 意大利 | 9 | $223.3K | 短切玻璃纤维、聚丙烯聚合物 |
| Ravago Italia S.p.A. | 意大利 | 1 | $23.2K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Pentaplast S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.2K | 其他苯乙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | EN CHUAN CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | EN CHUAN CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-06-27 | 沥青混合物 | BRT | 意大利 | $21 |
| 2025-06-27 | 沥青混合物 | BRT | 意大利 | $21 |
| 2024-03-23 | 工业清洁制剂 | FHL Group S.r.l. | 意大利 | $50 |
| 2024-03-23 | 工业清洁制剂 | FHL Group S.r.l. | 意大利 | $29 |
| 2023-08-21 | 初级形态PET(<78ml/g) | Difutr OUE | 德国 | $206 |
| 2023-07-03 | 工业清洁制剂 | FHL Group S.r.l. | 意大利 | $6 |
| 2023-06-16 | 其他未硫化橡胶 | Difutr OUE | 美国 | $52 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 聚丙烯聚合物 | Ravago Italia S.p.A. | 意大利 | $23.2K |
| 2025-09-06 | 聚丙烯聚合物 | Rialti S.p.A. | 意大利 | $26.2K |
| 2025-07-01 | 聚丙烯聚合物 | Rialti S.p.A. | 意大利 | $26.2K |
| 2025-03-13 | 聚丙烯聚合物 | Rialti S.p.A. | 意大利 | $24.2K |
| 2025-02-27 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Pentaplast S.r.l. | 意大利 | $4.2K |
| 2024-10-11 | 聚丙烯聚合物 | Rialti S.p.A. | 意大利 | $24.1K |
| 2024-04-24 | 聚丙烯聚合物 | Rialti S.p.A. | 意大利 | $26.2K |
| 2024-04-12 | 聚丙烯聚合物 | Rialti S.p.A. | 意大利 | $24.3K |
| 2024-03-14 | 聚丙烯聚合物 | Rialti S.p.A. | 意大利 | $25.6K |
| 2023-12-05 | 聚丙烯聚合物 | Rialti S.p.A. | 意大利 | $22.9K |