Thinh Phat HS Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THịNH PHáT HS
2
进口笔数
11
出口笔数
$13.8K
进口金额
$85.7K
出口金额
2024-05-17
最近进口
2024-03-05
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002269530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1HEXD3 |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | Thôn Hà Chua, Xã Sơn Tây, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH PHÁT HS |
| 企业英文名称 | THINH PHAT HS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hà Chua, Xã Sơn Tây, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0984038341 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080510 | 橙子 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.3K |
| 老挝 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $43.1K |
| 越南 | 5 | $42.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $13.8K | 编结用植物材料、高淀粉木薯 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pheuankeo Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $25.4K | 去壳花生、其他鲜果 |
| BS Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.7K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Extra Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $10.6K | 猫狗饲料、其他鲜果 |
| Pheuankeo Trading Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Tan Phat Import Export Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $7.2K | 摩托车充气轮胎、摩托车及配件 |
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 蒸发式冷却器 | BS TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-05-17 | 蒸发式冷却器 | BS TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2023-11-12 | 编结用植物材料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 摩托车充气轮胎 | Tan Phat Import Export Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2024-03-05 | 摩托车充气轮胎 | Tan Phat Import Export Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.4K |
| 2024-02-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | EXTRA TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-02-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | EXTRA TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-02-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | EXTRA TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2024-02-28 | 低吸水率瓷砖 | EXTRA TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | 越南 | $154 |
| 2024-02-26 | 橙子 | BS TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-02-26 | 鲜梨 | BS TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 越南 | $252 |
| 2024-02-26 | 其他鲜果 | BS TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-02-24 | 鲜洋葱青葱 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.5K |