Thang Long Fire Fighting & Prevention Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHòNG CHáY Và CHữA CHáY THăNG LONG
7
进口笔数
0
出口笔数
$560.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600378430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGTUEJ2 |
| 成立日期 | 1999-03-10 |
| 联系地址 | Số 1, tổ 14, ấp Xóm Gốc, Quốc lộ 51, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG FIRE FIGHTING & PREVENTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, tổ 14, ấp Xóm Gốc, Quốc lộ 51, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02513546233 |
| 邮箱 | thanglong@thanglongfire.com |
| 传真 | 02513546234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 851711 | 无绳电话 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $444.4K |
| 美国 | 3 | $115.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wealth Art Development Ltd. | 中国 | 3 | $444.2K | 钢铁软管、螺纹钢制管件 |
| Avenger Systems LLC | 美国 | 3 | $115.8K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Aile Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 980720、纸样册 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 电力控制板 | AVENGER SYSTEMS LLC | 美国 | $475 |
| 2025-09-10 | 电力控制板 | AVENGER SYSTEMS LLC | 美国 | $3.2K |
| 2025-09-10 | 非液体温度计 | AVENGER SYSTEMS LLC | 美国 | $1.8K |
| 2025-09-10 | 无绳电话 | AVENGER SYSTEMS LLC | 美国 | $480 |
| 2025-09-10 | 其他电路开关装置 | AVENGER SYSTEMS LLC | 美国 | $99 |
| 2025-09-10 | 电力控制板 | AVENGER SYSTEMS LLC | 美国 | $3.0K |
| 2025-09-10 | 电力控制板 | AVENGER SYSTEMS LLC | 美国 | $9.6K |
| 2025-09-10 | 信号装置零件 | AVENGER SYSTEMS LLC | 美国 | $1.4K |
| 2025-09-10 | 电气信号装置 | AVENGER SYSTEMS LLC | 美国 | $402 |
| 2025-09-10 | 其他电气开关 | AVENGER SYSTEMS LLC | 美国 | $3.5K |