Hoang Hung Transport & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và VậN TảI HOàNG HưNG
115
进口笔数
92
出口笔数
$1.10M
进口金额
$2.44M
出口金额
2025-05-30
最近进口
2025-05-13
最近出口
31
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317728366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59HSP04 |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | 224/27/3 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ VẬN TẢI HOÀNG HƯNG |
| 企业英文名称 | HOANG HUNG TRANSPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224/27/3 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84939267601 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 540331 | 粘胶单丝纱 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 842240 | 包装机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 940139 | 可调转椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $869.1K |
| 中国台湾 | 45 | $230.6K |
| 越南 | 1 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $795.3K |
| 柬埔寨 | 17 | $587.4K |
| 泰国 | 27 | $510.1K |
| 中国台湾 | 19 | $386.5K |
| 美国 | 4 | $90.8K |
| 越南 | 5 | $44.4K |
| 印度 | 1 | $12.7K |
| 以色列 | 1 | $10.0K |
| 菲律宾 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XYUA Trade Ltd. | 中国 | 11 | $331.0K | 聚酯纱线≥85%、粘胶单丝纱 |
| TAIWAN PAPER BAG INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | 32 | $176.9K | 40厘米以下纸袋、聚合物胶粘剂 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $137.3K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.3K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.3K | 活性矿产品、阀门龙头 |
| Yue Heng Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $27.1K | 40厘米以下纸袋 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.8K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| GREEN PLANET TECH LTD. | 中国台湾 | 6 | $25.3K | 40厘米以下纸袋、未冲洗感光材料 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Haining High Point Furniture Co., Ltd. | 中国 | 7 | $9.2K | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Quality Logistics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $704.3K | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
| J Klass Commercial Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $510.1K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Full Ever Textiles (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 15 | $505.5K | 聚酯短纤 |
| EAM WIN CO LTD | 中国台湾 | 11 | $205.0K | 初级形态聚酰胺 |
| Dongguan Pengfu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $91.0K | 注塑机、真空泵 |
| REI SHING PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | 4 | $87.5K | 初级形态聚酰胺 |
| UONG LI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $49.0K | 初级形态聚酰胺 |
| Chong Pao Enterprises, Inc. | 俄罗斯 | 2 | $45.0K | 初级形态聚酰胺 |
| Desert Foothills Gardens Nursery Inc. | 美国 | 3 | $16.2K | 其他陶瓷制品、其他钢铁制品 |
| Desert Foothills Gardens Nursery Inc. | 越南 | 3 | $10.0K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 钢铁门窗 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-05-30 | 工业热交换器 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-30 | 其他风扇 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $740 |
| 2025-05-30 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-28 | 软垫木座椅 | Haining High Point Furniture Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2025-05-28 | 软垫木座椅 | Haining High Point Furniture Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2025-05-28 | 汽车座椅零件 | Haining High Point Furniture Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2025-05-28 | 软垫木座椅 | Haining High Point Furniture Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2025-05-28 | 软垫木座椅 | Haining High Point Furniture Co., Ltd. | 中国 | $39 |
| 2025-05-28 | 软垫木座椅 | Haining High Point Furniture Co., Ltd. | 中国 | $39 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 化纤连衣裙 | GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-05-13 | 女式化纤裤 | GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-05-13 | 女式化纤裤 | GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-13 | 女式化纤衬衫 | GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-05-13 | 化纤连衣裙 | GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-05-13 | 其他人纤针织服装 | GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-13 | 女式化纤裙 | GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-13 | 女式化纤衬衫 | GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-13 | 女式化纤衬衫 | GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-05-13 | 棉质女内裤 | GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD | 中国 | $900 |