Hoang Hung Transport & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 40厘米以下纸袋

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và VậN TảI HOàNG HưNG

115
进口笔数
92
出口笔数
$1.10M
进口金额
$2.44M
出口金额
2025-05-30
最近进口
2025-05-13
最近出口
31
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $494.6K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.6K · 6 笔出口 $67.7K · 2 笔2023-10进口 $47.7K · 6 笔出口 $22.4K · 2 笔2023-11进口 $32.7K · 5 笔出口 $50.1K · 3 笔2023-12进口 $6.5K · 3 笔出口 $73.8K · 4 笔2024-01进口 $24.1K · 4 笔出口 $71.4K · 4 笔2024-02进口 $47.7K · 2 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-03进口 $212.1K · 8 笔出口 $63.8K · 3 笔2024-04进口 $39.3K · 3 笔出口 $39.7K · 2 笔2024-05进口 $58.9K · 5 笔出口 $59.2K · 3 笔2024-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $35.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 3 笔2024-08进口 $29.7K · 2 笔出口 $130.9K · 4 笔2024-09进口 $41.6K · 5 笔出口 $111.2K · 3 笔2024-10进口 $99.4K · 11 笔出口 $62.0K · 3 笔2024-11进口 $15.3K · 3 笔出口 $105.4K · 4 笔2024-12进口 $23.0K · 5 笔出口 $98.5K · 5 笔2025-01进口 $33.8K · 4 笔出口 $41.5K · 2 笔2025-02进口 $23.0K · 3 笔出口 $114.8K · 5 笔2025-03进口 $16.6K · 2 笔出口 $110.6K · 6 笔2025-04进口 $33.8K · 4 笔出口 $494.6K · 11 笔2025-05进口 $57.6K · 5 笔出口 $336.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.6K · 6 笔出口 $67.7K · 2 笔2023-10进口 $47.7K · 6 笔出口 $22.4K · 2 笔2023-11进口 $32.7K · 5 笔出口 $50.1K · 3 笔2023-12进口 $6.5K · 3 笔出口 $73.8K · 4 笔2024-01进口 $24.1K · 4 笔出口 $71.4K · 4 笔2024-02进口 $47.7K · 2 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-03进口 $212.1K · 8 笔出口 $63.8K · 3 笔2024-04进口 $39.3K · 3 笔出口 $39.7K · 2 笔2024-05进口 $58.9K · 5 笔出口 $59.2K · 3 笔2024-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $35.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 3 笔2024-08进口 $29.7K · 2 笔出口 $130.9K · 4 笔2024-09进口 $41.6K · 5 笔出口 $111.2K · 3 笔2024-10进口 $99.4K · 11 笔出口 $62.0K · 3 笔2024-11进口 $15.3K · 3 笔出口 $105.4K · 4 笔2024-12进口 $23.0K · 5 笔出口 $98.5K · 5 笔2025-01进口 $33.8K · 4 笔出口 $41.5K · 2 笔2025-02进口 $23.0K · 3 笔出口 $114.8K · 5 笔2025-03进口 $16.6K · 2 笔出口 $110.6K · 6 笔2025-04进口 $33.8K · 4 笔出口 $494.6K · 11 笔2025-05进口 $57.6K · 5 笔出口 $336.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0317728366
企查查编码QVN59HSP04
成立日期2023-03-10
联系地址224/27/3 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ VẬN TẢI HOÀNG HƯNG
企业英文名称HOANG HUNG TRANSPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址224/27/3 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84939267601
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
48194040厘米以下纸袋
847780其他橡塑机械
540331粘胶单丝纱
8477908477机器零件
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器
940161软垫木座椅
842240包装机械
820890其他机器刀具
842833皮带输送机

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
390810初级形态聚酰胺
550320聚酯短纤
620443化纤连衣裙
620640女式化纤衬衫
620463女式化纤裤
611430其他人纤针织服装
620453女式化纤裙
940139可调转椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$869.1K
中国台湾45$230.6K
越南1$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$795.3K
柬埔寨17$587.4K
泰国27$510.1K
中国台湾19$386.5K
美国4$90.8K
越南5$44.4K
印度1$12.7K
以色列1$10.0K
菲律宾1$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XYUA Trade Ltd.中国11$331.0K聚酯纱线≥85%、粘胶单丝纱
TAIWAN PAPER BAG INDUSTRY CO., LTD中国台湾32$176.9K40厘米以下纸袋、聚合物胶粘剂
Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd.中国15$137.3K不可调扳手、手工工具及夹具
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国3$73.3K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd.中国3$38.3K活性矿产品、阀门龙头
Yue Heng Trade Co. Ltd.中国台湾6$27.1K40厘米以下纸袋
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国3$25.8K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
GREEN PLANET TECH LTD.中国台湾6$25.3K40厘米以下纸袋、未冲洗感光材料
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国3$24.0KLED灯具、非玻塑灯具零件
Haining High Point Furniture Co., Ltd.中国7$9.2K软垫木座椅、汽车座椅零件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Quality Logistics Co., Ltd.中国12$704.3K其他塑料制品、其他塑胶鞋
J Klass Commercial Co., Ltd.泰国27$510.1K非办公金属家具、金属框架座椅
Full Ever Textiles (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨15$505.5K聚酯短纤
EAM WIN CO LTD中国台湾11$205.0K初级形态聚酰胺
Dongguan Pengfu Electronic Technology Co., Ltd.中国6$91.0K注塑机、真空泵
REI SHING PLASTIC CO LTD中国台湾4$87.5K初级形态聚酰胺
UONG LI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾2$49.0K初级形态聚酰胺
Chong Pao Enterprises, Inc.俄罗斯2$45.0K初级形态聚酰胺
Desert Foothills Gardens Nursery Inc.美国3$16.2K其他陶瓷制品、其他钢铁制品
Desert Foothills Gardens Nursery Inc.越南3$10.0K其他陶瓷制品、其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-30钢铁门窗GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$220
2025-05-30工业热交换器GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$2.5K
2025-05-30其他风扇GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$740
2025-05-30制冷压缩机GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD中国$2.8K
2025-05-28软垫木座椅Haining High Point Furniture Co., Ltd.中国$185
2025-05-28软垫木座椅Haining High Point Furniture Co., Ltd.中国$105
2025-05-28汽车座椅零件Haining High Point Furniture Co., Ltd.中国$32
2025-05-28软垫木座椅Haining High Point Furniture Co., Ltd.中国$40
2025-05-28软垫木座椅Haining High Point Furniture Co., Ltd.中国$39
2025-05-28软垫木座椅Haining High Point Furniture Co., Ltd.中国$39

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-13化纤连衣裙GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD中国$18.5K
2025-05-13女式化纤裤GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD中国$9.8K
2025-05-13女式化纤裤GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD中国$2.9K
2025-05-13女式化纤衬衫GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD中国$11.8K
2025-05-13化纤连衣裙GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD中国$5.8K
2025-05-13其他人纤针织服装GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD中国$1.6K
2025-05-13女式化纤裙GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD中国$1.9K
2025-05-13女式化纤衬衫GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD中国$1.9K
2025-05-13女式化纤衬衫GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD中国$19.0K
2025-05-13棉质女内裤GUANGZHOU QUALITY LOGISTICS CO LTD中国$900

相关企业 · 同类产品

Hoang Hung Transport & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →