TAN CANG WATERWAY TRANSPORT JOINT
越南贸易企业 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
0
进口笔数
0
出口笔数
$120.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501472714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9AHF11 |
| 成立日期 | 2009-09-22 |
| 联系地址 | Cảng Tân cảng - Cái Mép, Phường Tân Phước, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI THỦY TÂN CẢNG |
| 企业英文名称 | TAN CANG WATERWAY TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cảng Tân cảng - Cái Mép, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành. Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục IV Luật đầu tư 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84837425442 |
| 邮箱 | kd.tc2@saigonnewport.com.vn |
| 官网 | www.saigonnewport.com.vn |
| 传真 | 0837425999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $120.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $47.7K | 香浴用品、皮肤清洁剂 |
| IDEAL BEAUTY ALLIANCE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $43.5K | 皮肤清洁剂、其他形状肥皂 |
| WONDER FOOD SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $29.0K | 其他食品制剂、糖果 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 香浴用品 | KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $10.7K |
| 2025-12-02 | 香浴用品 | KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2025-12-02 | 皮肤清洁剂 | KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $27.1K |
| 2025-12-02 | 其他护发品 | KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |
| 2025-12-01 | 皮肤清洁剂 | IDEAL BEAUTY ALLIANCE SDN BHD | 马来西亚 | $7.5K |
| 2025-12-01 | 皮肤清洁剂 | IDEAL BEAUTY ALLIANCE SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2025-12-01 | 皮肤清洁剂 | IDEAL BEAUTY ALLIANCE SDN BHD | 马来西亚 | $32.3K |
| 2025-09-05 | 甜饼干 | WONDER FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2025-09-05 | 甜饼干 | WONDER FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $988 |
| 2025-09-05 | 甜饼干 | WONDER FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $988 |