GTS Investment Green Technology Solutions JSC
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ Xanh Gts
3
进口笔数
0
出口笔数
$119.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107441053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3M5EVX |
| 成立日期 | 2016-05-19 |
| 联系地址 | Số 18A, ngõ 29/28 đường Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ XANH GTS |
| 企业英文名称 | GTS INVESTMENT GREEN TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18A, ngõ 29/28 đường Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $74.2K |
| 加拿大 | 1 | $44.0K |
| 奥地利 | 1 | $798 |
| 中国台湾 | 1 | $312 |
| 日本 | 1 | $35 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SBS Bühnentechnik GmbH | 德国 | 3 | $119.4K | 8425机械零件、非液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 高压继电器 | SBS BUHNENTECHNIK GMBH | 奥地利 | $798 |
| 2025-11-15 | 电力控制板 | SBS BUHNENTECHNIK GMBH | 德国 | $66.3K |
| 2025-10-20 | 8425机械零件 | SBS BUHNENTECHNIK GMBH | 日本 | $35 |
| 2025-10-20 | 8425机械零件 | SBS BUHNENTECHNIK GMBH | 德国 | $7.9K |
| 2025-10-20 | 8425机械零件 | SBS BUHNENTECHNIK GMBH | 中国台湾 | $312 |
| 2025-09-23 | 非液压车辆千斤顶 | SBS BUHNENTECHNIK GMBH | 加拿大 | $33.0K |
| 2025-09-23 | 非液压车辆千斤顶 | SBS BUHNENTECHNIK GMBH | 加拿大 | $11.0K |