Gia Long Fine Arts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mỹ Thuật Gia Long
46
进口笔数
31
出口笔数
$1.01M
进口金额
$333.9K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-10
最近出口
16
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303059429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RXJ41B |
| 成立日期 | 2003-09-16 |
| 联系地址 | Số 11-13, Đường 32, KDC Đông Nam, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ THUẬT GIA LONG |
| 企业英文名称 | GIA LONG FINE ARTS JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11-13, Đường 32, KDC Đông Nam, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02838483048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.01M |
| 美国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $208.6K |
| 越南 | 3 | $35.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $544.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $140.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $114.3K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.2K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Guangzhou Youxeon International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.4K | 电动手表、猫狗饲料 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 婴儿棉针织品、胸罩 |
| Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOONY DESIGNS, LLC | 美国 | 19 | $108.7K | 非瓦楞折叠盒、其他娱乐用品 |
| Ecojoli Group Inc. | 美国 | 11 | $99.9K | 纸制包装容器、甜饼干 |
| KIWICO, INC. | 1 | $89.4K | 其他金属锁 | |
| Ecojoli Group Inc. | 越南 | 2 | $20.7K | 其他果仁制品、坚果及种子 |
| Toony Designs LLC | 越南 | 1 | $15.2K | 糖果、其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 装饰流苏 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-21 | 塑料包装箱 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $935 |
| 2026-07-21 | 非乙烯塑料袋 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $275 |
| 2026-07-21 | 钢铆钉 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $103 |
| 2026-07-21 | 塑料包装箱 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $651 |
| 2026-07-21 | LED照明装置 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-21 | 瓷餐具 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-21 | 其他纺织制品 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $413 |
| 2026-07-21 | 其他纺织制品 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $452 |
| 2026-07-21 | 其他纺织制品 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $800 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-10 | TRAYS, BASKETS, BAGS, WALLETS, SHOES, HATS, WALL ART, PEN CASES, KEYCHAINS, HAIR ACCESSORIES, LANTERNS, VASES, JARS, PICTURE FRAMES, BAMBOO COMPONENTS, T-SHIRTS, DECORATIVE FABRIC | TOONY DESIGNS, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-07 | GIFT SETS AND DECORATIVE ITEMS GIFT BOX, CAN DLES, FIGURINE, TEA BAGS, PORCELAIN TEA SET, DRUM, PAPER BAG, LED STRING LIGHTS | TOONY DESIGNS, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-06 | 3公斤以上绿茶 | TOONY DESIGNS, LLC | 美国 | $186 |
| 2026-07-06 | 其他娱乐用品 | TOONY DESIGNS, LLC | 美国 | $562 |
| 2026-07-06 | 非瓦楞折叠盒 | TOONY DESIGNS, LLC | 美国 | $735 |
| 2026-07-06 | 非瓦楞折叠盒 | TOONY DESIGNS, LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-07-06 | 非瓦楞折叠盒 | TOONY DESIGNS, LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-07-06 | 40厘米以下纸袋 | TOONY DESIGNS, LLC | 美国 | $37 |
| 2026-07-06 | 蜡烛 | TOONY DESIGNS, LLC | 美国 | $23 |
| 2026-07-06 | 其他娱乐用品 | TOONY DESIGNS, LLC | 美国 | $13 |